Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170269Ngô Hữu An18/04/199917TDH1
2110170175Nguyễn Văn Bương10/06/199817X1C
3105170276Ngô Chí Đường01/01/199917TDH1
4105170342Nguyễn Đăng Hiệp16/05/199917TDH2
5105170286Hoàng Công Hùng18/09/199917TDH1
6110170199Ngô Quang Khải23/07/199917X1C
7109170074Nguyễn Xuân Khánh08/01/199617X3
8103170190Võ Văn Khoa31/07/199917KTTT
9110170218Trần Anh Nhật15/11/199917X1C
10118170189Huỳnh Ngọc Ny Ny20/11/199917QLCN
11118170191Trần Thị Nhã Phương01/11/199917QLCN
12102170113Nguyễn Thanh Quân05/03/199917T2
13110170055Lê Anh Quốc27/08/199917X1A
14102170116Nguyễn Ngọc Như Quỳnh01/04/199917T2
15118170193Hồ Thị Quý04/11/199917QLCN
16102170117Nguyễn Hoàng Sang08/03/199917T2
17102170123Trần Xuân Thành03/01/199917T2
18117170102Trương Thị Thu Thảo12/10/199917QLMT
19105170373Võ Đình Thái20/02/199917TDH2
20105170318Nguyễn Trí Thông12/12/199717TDH1
21118170053Nguyễn Xuân Thông04/11/199917KX1
22102170126Nguyễn Thành Tiến12/03/199917T2
23107170067Mang Bảo Trân11/02/199917H2
24107170280Lê Vũ Kiều Trinh07/11/199917SH
25118170065Phan Nguyễn Thục Trinh17/08/199917KX1
26107170281Văn Thị Ánh Trinh25/08/199917SH
27110170241Bùi Quốc Trung10/11/199917X1C
28109170114Nguyễn Minh Tuấn14/09/199917X3
29104170064Nguyễn Ngọc Tuấn01/01/199917N1
30104170069Nguyễn Thanh Vĩnh09/12/199917N1