Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160065Trần Minh Chiến17/11/199816DT2
2101160011Nguyễn Đình Chính07/07/199816C1A
3102160085Nguyễn Hữu Đạt14/04/199816T2
4101160015Hoàng Công Đức17/11/199816C1A
5107160014Lê Đình Hải03/07/199716H14
6106160073Trần Văn Hải02/01/199816DT2
7104160016Nguyễn Minh Hiếu05/09/199816N1
8104160021Hồ Thanh Hương17/02/199816N1
9101160137Nguyễn Quốc Hùng10/10/199816CDT1
10104160077Nguyễn Hiếu Kỳ01/01/199816N2
11104160026Trần Quốc Lâm14/04/199816N1
12104160027Ngô Hồng Lợi04/09/199816N1
13107160105Lưu Thị Hậu Lương01/10/199816H2
14102160103Dương Chí Mạnh27/02/199816T2
15104160081Nguyễn Văn Mạnh10/09/199616N2
16104160032Lê Trịnh Nhật27/09/199816N1
17118160038Hà Thị Kiều Oanh29/03/199816KX1
18102150188Dương Minh Phúc02/03/199715T3
19107160058Nguyễn Viết Quang28/09/199716H14
20105160043Phan Tấn Tâm05/09/199816D1
21104160041Trần Văn Thạnh12/02/199816N1
22102160118Trần Trung Thông18/04/199816T2
23102150134Đoàn Minh Thuận27/04/199715T2
24104160045Phan Thanh Toàn14/01/199716N1
25103160207Ngô Văn Tòng25/01/199716C4B
26102160074Nguyễn Đình Trường25/02/199816T1
27104160048Hồ Viết Tung16/01/199816N1
28104160049Ông Văn Thanh Tùng03/04/199816N1
29104160050Trần Thanh Việt10/01/199716N1
30105160109Võ Lê Quốc Vương25/12/199816D2
31118160117Phạm Văn Vui20/08/199816KX2