Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170042Nguyễn Văn Bình19/10/199917X3
2110160142Đặng Phúc Nguyên Chương20/09/199816X1B
3103170007Hà Văn Du13/08/199917C4A
4102160132Hồ Quốc Đạt16/09/199816T3
5110160079Lê Huỳnh Đức28/03/199816X1A
6118170015Trần Thị Phước Hạnh17/12/199917KX1
7106170012Trần Xuân Hải08/10/199917DT1
8111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
9103170020Lê Nguyễn Quang Huy04/01/199917C4A
10106170104Phạm Duy Khương01/02/199917DT2
11105170107Hà Văn Liêm31/08/199917D2
12106170106Phùng Tấn Linh27/03/199917DT2
13106170107Võ Thành Long13/08/199917DT2
14104170034Nguyễn Văn Mạnh25/01/199917N1
15109160106Lê Minh22/06/199816X3A
16110160108Trần Đăng Phong06/10/199816X1A
17102170183Nguyễn Văn Quang07/11/199917T3
18118170194Trương Thị Linh Quyên31/10/199917QLCN
19104170049Nguyễn Đức Trường Sơn20/11/199917N1
20104170126Nguyễn Đức Thành Thiên17/04/199917N2
21101170329Trần Đức Thông14/11/199917CDT3
22105160205Phạm Đình Thường02/02/199816TDH
23110160126Phan Xuân Tiến27/08/199816X1A
24108170034Nguyễn Hữu Tín21/08/199917SK
25110170244Võ Văn Trường06/05/199917X1C
26105160211Bùi Quang Tuấn13/12/199816TDH
27105170072Huỳnh Trung Tuyến04/05/199917D1
28105170387Lê Thanh Tùng01/01/199917TDH2
29102160173Mai Thế Vĩnh02/10/199816T3
30118170216Ngô Thị Hồng Vy18/04/199917QLCN