Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170171Lê Đình Tú Anh16/11/199917X1C
2117170055Hồ Quốc Bảo08/06/199917QLMT
3110170174Huỳnh Hoàng Bình16/02/199917X1C
4104170074Đoàn Đình Chương03/08/199917N2
5104170075Phạm Phan Tấn Công26/03/199917N2
6104170076Lương Văn Cường02/08/199917N2
7111170012Nguyễn Hoàng Dương08/09/199917THXD
8110170099Vũ Văn Dũng09/10/199917X1B
9117170067Trương Thị Hải01/05/199917QLMT
10110170103Võ Huy Hậu15/07/199917X1B
11117170072Hứa Thị Minh Hiếu27/03/199917QLMT
12117170073Nguyễn Thị Hồng Hoa21/01/199917QLMT
13107170236Hồ Thị Mỹ Linh01/04/199917SH
14102170167Lê Thị Hoàng Loan21/09/199817T3
15105170357Hồ Ngọc Bảo Long22/08/199917TDH2
16107170237Võ Văn Long04/01/199917SH
17102170032Hoàng Minh Lộc24/01/199917T1
18111170031Hồ Văn Minh23/04/199817THXD
19107170242Trần Minh06/09/199917SH
20107170246Đặng Thị Thủy Ngân06/02/199917SH
21110170215Hồ Bảo Ngọc26/11/199917X1C
22110170216Trà Tiến Ngọc17/01/199917X1C
23105170363Đặng Minh Nhật19/05/199917TDH2
24105170364Nguyễn Thành Nhơn10/09/199917TDH2
25117170095Đỗ Đoàn Trúc Phương12/01/199917QLMT
26108170023Nguyễn Thái Phương24/09/199917SK
27102170045Nguyễn Văn Hữu Phước26/03/199917T1
28108170028Đinh Thị Hà Sen12/12/199917SK
29102170187Sivilay Sompasith28/07/199817T3
30102170054Lê Đức Thắng09/04/199917T1
31108170037Dương Thị Thùy Trang29/06/199917SK
32104170061Trần Văn Trình02/05/199817N1
33108170038Hồ Doãn Trường13/05/199817SK
34117170110Phan Thị Thu Uyên09/10/199917QLMT
35107170287Hồ Quốc Vịnh18/10/199917SH
36110170168Nguyễn Văn Vũ06/01/199917X1B
37108170040Phan Thị Hoàng Vy18/07/199917SK