Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170234Lê Khắc Duyên19/08/199917CDT2
2101170010Nguyễn Hải Đạt10/06/199917C1A
3101170230Nguyễn Đăng Điệp05/08/199917CDT2
4101170231Nguyễn Thế Đông05/09/199917CDT2
5103170014Phạm Minh Hiếu27/02/199917C4A
6103170076Nguyễn Phước Huy Hoàng13/10/199917C4B
7101170240Nguyễn Chấn Hưng25/10/199917CDT2
8101170239Nguyễn Hồng Huân27/02/199817CDT2
9101170243Nguyễn Ngọc Huy04/10/199917CDT2
10101170246Nguyễn Khánh31/03/199917CDT2
11101170249Hồ Thanh Lịch14/04/199917CDT2
12105160181Trần Nhật Linh16/01/199816TDH
13101170250Võ Công Thành Lộc01/03/199917CDT2
14101170309Võ Văn Luýt23/12/199917CDT3
15103140033Lê Văn Nam14/08/199514C4A
16107160220Lê Thị Thùy Ngân23/02/199816SH
17101170042Nguyễn Văn Nguyện16/12/199917C1A
18101170256Dương Đức Nhật20/07/199817CDT2
19101170313Nguyễn Hồng Nhật28/04/199917CDT3
20101170198Nguyễn Viết Như24/03/199817CDT1
21101170314Hồ Văn Phong02/06/199917CDT3
22101170259Nguyễn Thanh Phụng22/03/199917CDT2
23101170317Võ Tường Nguyên Phương16/10/199917CDT3
24101170315Phạm Văn Phúc18/06/199917CDT3
25102160110La Nhật Quang19/10/199816T2
26101170261Nguyễn Đăng Quang29/09/199917CDT2
27101170263Hồ Lê Sỉ Quyền15/11/199917CDT2
28101170320Nguyễn Văn Quyền08/04/199917CDT3
29101170262Trần Như Minh Quý08/04/199917CDT2
30101170319Trần Văn Quý06/11/199917CDT3
31101170322Lê Hùng Sơn01/03/199917CDT3
32101170207Nguyễn Hoàng Sơn14/07/199817CDT1
33101170325Đường Nam Quốc Thắng06/06/199917CDT3
34101170214Huỳnh Văn Thuận12/01/199917CDT1
35101170273Nguyễn Thành Thuật29/06/199917CDT2
36103170106Triệu Đức Tông24/07/199817C4B
37101170279Trần Văn Tuấn19/05/199917CDT2
38103170110Nguyễn Minh Tú06/10/199817C4B
39103170111Trần Đình Tú08/04/199417C4B
40107160241Nguyễn Thị Hoài Uyên05/07/199816SH