Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170087Phạm Viết Anh13/01/199917X1B
2118170144Bùi Thị Thái Bình12/11/199917QLCN
3102170005Phan Thành Bình26/07/199917T1
4103170176Đinh Hoàng Cầu01/05/199917KTTT
5104170003Đặng Văn Chi02/05/199917N1
6108170002Lương Hoài Đại11/06/199917SK
7110170009Nguyễn Công Đạt12/08/199917X1A
8105170335Phạm Tuấn Đạt04/09/199917TDH2
9117170012Nguyễn Thị Hà01/11/199917MT
10118170085Lê Thị Hảo25/01/199917KX2
11110170187Phan Văn Hân22/11/199917X1C
12118170154Dương Thị Thanh Hiền05/11/199917QLCN
13110170190Nguyễn Quang Hòa07/06/199817X1C
14110170193Trần Văn Hội04/03/199917X1C
15105170167Cao Văn Huy19/05/199817D3
16105170290Mai Xuân Huy24/03/199917TDH1
17105170291Nguyễn Trọng Huy01/02/199917TDH1
18110170198Trần Phước Huy25/08/199917X1C
19102170166Bùi Thành Lâm12/05/199917T3
20105170110Trần Nam Mạnh12/01/199917D2
21104170038Ngô Thanh Nghiêm25/08/199917N1
22107170250Nguyễn Thị Ái Nhi08/02/199917SH
23107170255Tôn Thất Phước Phú11/09/199917SH
24107170256Mai Hoàng Quang Phúc11/07/199917SH
25110170136Phạm Văn Phúc17/10/199917X1B
26118170192Nguyễn Minh Quy26/08/199917QLCN
27118170113Lê Thị Diễm Quỳnh09/12/199917KX2
28105170370Nguyễn Thế Tài06/04/199917TDH2
29104170121Nguyễn Hữu Tâm03/01/199917N2
30117170099Nguyễn Thị Minh Tâm06/12/199917QLMT
31108170029Nguyễn Công Thạch24/10/199817SK
32110170232Nguyễn Công Thành19/06/199917X1C
33118170203Trần Công Thịnh05/09/199917QLCN
34106170060Nguyễn Hòa Thọ14/03/199917DT1
35102170059Ngô Văn Tiến20/02/199917T1
36110170070Trần Đình Ngọc Trai15/10/199917X1A
37105170212Nguyễn Danh Trường02/11/199917D3
38110170163Nguyễn Tuấn Vĩ26/07/199917X1B
39110170169Dương Tấn Vương10/08/199917X1B
40110170166Hà Huy Anh Vũ30/06/199817X1B