Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104160054Lã Trí Bảo19/06/199816N2
2103170061Võ Văn Bảo06/11/199917C4B
3103170010Lê Khánh Duy13/01/199917C4A
4103170068Trần Hữu Phương Duy24/05/199917C4B
5103170006Lê Tấn Đạt19/04/199917C4A
6103170069Nguyễn Chơn Ngọc Hãi18/04/199917C4B
7103170013Hồ Minh Hiếu16/02/199917C4A
8103170071Hoàng Minh Hiếu20/07/199817C4B
9103170017Hồ Việt Hoàng13/10/199917C4A
10103170075Lê Văn Hoàng27/03/199917C4B
11103170021Nguyễn Công Huyên06/12/199917C4A
12103170079Nguyễn Ngọc Phi Khanh01/05/199917C4B
13103170022Trương Văn Kiên06/11/199917C4A
14103170081Phạm Chí Lâm08/08/199917C4B
15103170026Trần Minh Nam18/05/199917C4A
16103170086Đỗ Văn Châu Nhân16/03/199917C4B
17103170029Dương Hiển Pháp22/09/199917C4A
18103170089Phạm Đình Phong17/04/199917C4B
19103170090Đinh Thanh Phương08/05/199917C4B
20103170034Nguyễn Văn Quỳnh08/04/199917C4A
21103170092Trần Thanh Quý02/05/199917C4B
22103170035Phan Viết Sao15/11/199917C4A
23103170093Nguyễn Sáu07/06/199917C4B
24103170037Nguyễn Khánh Tâm02/06/199917C4A
25103170095Trương Mai Ngọc Tân02/03/199917C4B
26104160091Hồ Viết Thanh09/09/199816N2
27103170039Đinh Xuân Thắng06/10/199817C4A
28103170097Đỗ Thế Thắng18/11/199917C4B
29103170101Hồ Văn Thông02/01/199917C4B
30103170044Vũ Văn Thông15/10/199817C4A
31103170045Nguyễn Minh Thuật30/01/199917C4A
32103170105Lê Thanh Tịnh10/09/199917C4B
33103170047Nguyễn Văn Tín04/05/199917C4A
34103170054Trần Phước Tuấn14/06/199917C4A
35103170052Nguyễn Duy Tú02/06/199817C4A
36103170057Lê Minh Vương26/05/199917C4A
37103170058Hồ Lê Nguyên Ý23/12/199917C4A