Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170117Nguyễn Ngọc Châu27/04/199917C4C
2105170278Võ Đức Duy18/05/199917TDH1
3103170122Nguyễn Văn Dũng26/10/199817C4C
4110170013Nguyễn Hữu Đức02/01/199717X1A
5101170338Hồ Hoàng Hảo16/04/199917CDT3
6103170125Lê Trường Hậu09/06/199917C4C
7103170127Huỳnh Thị Tâm Hiếu17/05/199917C4C
8105170343Lại Chí Hiếu12/08/199817TDH2
9103170129Lê Thanh Hoài02/12/199917C4C
10103170130Hồ Như Hoàng27/04/199917C4C
11103170131Nguyễn Đắc Hoàng20/06/199917C4C
12103170133Đinh Văn Huy12/11/199917C4C
13105170100Phan Văn Huy29/04/199917D2
14105170294Trần Hữu Đăng Khoa01/06/199917TDH1
15103170135Hà Sỹ Kiên03/01/199917C4C
16103170136Nguyễn Văn Kỳ27/12/199817C4C
17102170034Lê Bá Lương03/03/199917T1
18103170139Nguyễn Công Mạnh28/08/199817C4C
19103170140Hoàng Thị Thanh Minh18/04/199917C4C
20103170141Huỳnh Công Châu Nguyên20/07/199917C4C
21117170032Nguyễn Tấn Nhựt29/07/199917MT
22103170144Trương Hồng Phi15/05/199917C4C
23103170145Mai Văn Phú03/02/199817C4C
24103170146Nguyễn Hữu Quân06/11/199917C4C
25103170147Nguyễn Duy Quốc10/02/199917C4C
26103170148Trần Văn Quyết01/05/199817C4C
27103170149Hà Quang Sáng10/03/199917C4C
28103170150Nguyễn Thanh Sơn21/08/199917C4C
29103170151Bùi Nhỉ Tâm29/04/199917C4C
30103170157Nguyễn Đức Thọ22/03/199917C4C
31102170058Vũ Thị Bích Thư12/07/199917T1
32118170055Hồ Văn Thứ31/08/199817KX1
33107170156Võ Duy Tín24/10/199917KTHH1
34103170163Võ Văn Tri17/05/199917C4C
35103170113Huỳnh Công Vinh30/01/199917C4B
36103170115Nguyễn Tấn Vương01/02/199917C4B
37101170337Ngô Quang Vũ25/04/199917CDT3
38103170171Nguyễn Hồ Tấn Vỹ08/02/199917C4C