Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170172Nguyễn Văn Thành An02/09/199917KTTT
2110170172Trịnh Hoàng Anh11/03/199917X1C
3110170091Ngô Minh Châu12/07/199917X1B
4102170146Trịnh Quang Duẫn30/04/199917T3
5110170098Đinh Văn Dũng05/05/199917X1B
6111170064Nguyễn Tiến Dũng27/08/199917X2
7107170219Võ Như Đạt04/11/199917SH
8107170223Trương Châu Giang15/05/199917SH
9109170058Nguyễn Đình Hiếu26/07/199917X3
10109170061Trần Ngọc Minh Hoàng28/08/199917X3
11107170128Nguyễn Tấn Hưng16/06/199917KTHH1
12111170021Nguyễn Kim Huy21/09/199917THXD
13110170113Trần Nguyễn Bá Huy06/04/199917X1B
14106170103Đỗ Duy Khánh19/05/199917DT2
15117170079Nguyễn Quang Khánh30/09/199817QLMT
16118170166Nguyễn Thị Nhật Lan05/03/199917QLCN
17117170025Nguyễn Nhật Linh30/06/199917MT
18118170170Phan Thị Cẩm Linh25/11/199917QLCN
19118170173Hà Diệu Loan10/06/199917QLCN
20108170014Hoàng Đức Mạnh01/11/199917SK
21107170138Lê Thị Ngọc Nhã26/08/199917KTHH1
22104170041Nguyễn Ngọc Phi13/10/199717N1
23110170137Dương Bá Viễn Phương24/01/199917X1B
24109170090Huỳnh Phú15/05/199917X3
25118170195Nguyễn Thị Sương16/12/199917QLCN
26107170058Trần Thị Thanh Thảo12/11/199917H2
27105170317Hồ Sỹ Thọ22/06/199817TDH1
28105170379Nguyễn Viết Thông26/09/199717TDH2
29108170033Nguyễn Công Thuận24/04/199917SK
30118170210Đinh Trần Huyền Trang14/01/199917QLCN
31107170207Phạm Trần Minh Trung29/04/199917KTHH2
32103170215Trần Văn Tùng27/12/199817KTTT
33110170254Lý Quốc Vương04/01/199917X1C
34105170329Cao Ngọc Vũ20/06/199717TDH1
35107170078Lê Phạm Hồng Vy09/09/199917H2