Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170001Nguyễn Văn An26/06/199917C1A
2101170007Đoàn Minh Văn Chương18/04/199717C1A
3105170080Hoàng Chung23/10/199917D2
4101170096Nguyễn Đình Anh Dũng29/06/199917C1B
5107170121Bùi Nguyễn Công Giang28/08/199917KTHH1
6101170020Nguyễn Thanh Hải09/10/199917C1A
7101170022Đặng Văn Hiếu10/11/199917C1A
8101170023Nguyễn Trung Hiếu18/06/199917C1A
9105170095Ngô Bảo Hưng05/07/199917D2
10101170113Phan Hoài Khanh08/03/199917C1B
11101170120Trịnh Đình Mão25/04/199917C1B
12103170084Lê Đức Mẹo06/09/199917C4B
13105170038Nguyễn Văn Minh01/05/199817D1
14101170040Lê Đình Ngà01/06/199917C1A
15101170041Nguyễn Lương Nghĩa25/05/199917C1A
16104140099Phan Đức Nhân15/08/199614N2
17107170191Trần Văn Minh Nhật27/10/199917KTHH2
18107170142Nguyễn Thị Ý Nhi15/10/199917KTHH1
19101170045Lê Thị Nhựt26/05/199917C1A
20118170039Mai Thị Khánh Phương11/06/199917KX1
21101170046Ngô Văn Phú01/01/199717C1A
22101170049Phan Văn Phúc03/06/199917C1A
23101170052Đỗ Văn Quang10/10/199817C1A
24118170042Lê Tự Minh Quang15/07/199917KX1
25110150148Võ Minh Quang20/12/199715X1B
26101170051Nguyễn Đức Anh Quân16/09/199917C1A
27101160044Lê Đình Quý14/10/199816C1A
28106150199Trần Đình Rôn13/06/199715DT3
29118170046Phạm Thái Sơn22/11/199917KX1
30102150196Nguyễn Tấn Tài03/02/199715T3
31101170059Nguyễn Quốc Tế19/09/199917C1A
32101170145Hoàng Phước Thắng05/11/199917C1B
33118170122Lê Văn Thiệp08/04/199917KX2
34105170135Đinh Như Tiến26/09/199817D2
35101170274Phan Văn Tiến28/10/199917CDT2
36101170333Lê Phú Trương24/10/199717CDT3
37105170068Trần Ngọc Trung04/04/199917D1
38107170071Trần Thị Thanh Tú16/01/199917H2
39105170145Trần Viết Quốc Vinh13/06/199917D2
40101170079Lâm Quốc Vũ01/03/199917C1A