Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170006Nguyễn Cảm21/07/199817X1A
2102170141Viengmany Chanthakhan15/12/199817T3
3102170143Trần Tấn Chung05/06/199917T3
4110170015Nguyễn Dương04/06/199917X1A
5110170016Hà Quang Duy05/04/199917X1A
6104170007Nguyễn Trọng Đăng06/02/199917N1
7110170182Lê Văn Đức17/02/199817X1C
8102170147Phan Huỳnh Đức01/09/199917T3
9105170336Võ Duy Đức28/11/199917TDH2
10111170066Lê Thị Hồng Hạnh20/04/199917X2
11117170068Võ Thị Thu Hằng18/09/199917QLMT
12102170082Huỳnh Văn Hải22/08/199917T2
13111170065Nguyễn Thanh Hải26/10/199917X2
14118170161Nguyễn Thị Hồng25/07/199917QLCN
15105170350Lê Hoàng Việt Hưng29/10/199917TDH2
16107170232Lê Quốc Huy20/09/199817SH
17105170352Nguyễn Hứa Huy30/05/199917TDH2
18104170025Trần Anh Huy27/10/199817N1
19118170167Nguyễn Thị Xuân Lan10/01/199917QLCN
20110170122Phan Ngọc Lợi29/03/199817X1B
21110170124Võ Văn Trung Lưu05/01/199917X1B
22105170358Trần Đức Mạnh16/09/199917TDH2
23110170126Lê Văn Mến12/07/199917X1B
24105170359Đoàn Quang Minh06/09/199917TDH2
25107170248Phạm Thùy Ngân28/04/199817SH
26111170033Nguyễn Hữu Nhân28/04/199817THXD
27102170176Hoàng Long Nhật06/05/199917T3
28105170304Phạm Đắc Nin20/01/199917TDH1
29104170042Trần Bảo Phong16/08/199117N1
30110170052Lê Tấn Phước27/03/199917X1A
31102170121Đào Tất Thanh10/07/199917T2
32118170128Ngô Thị Thanh Thuỷ13/04/199917KX2
33118170208Bùi Thị Thuỳ Trang04/01/199917QLCN
34118170206Trần Tôn Phương Trâm23/04/199917QLCN
35105170386Nguyễn Tiến Tuấn10/09/199917TDH2
36110170077Phạm Minh Tuấn10/12/199917X1A
37118170136Dương Thanh Tùng18/10/199917KX2
38110170162Võ Quang Tùng18/12/199917X1B
39102170200Trần Văn Tú02/09/199917T3
40110170079Đào Đức Việt04/05/199917X1A