Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170213Đỗ Ngọc Ân21/09/199917SH
2102170137Đoàn Quốc Bảo20/10/199917T3
3107170218Tôn Nữ Nhất Bình28/01/199917SH
4107170169Hồ Ngọc Chính06/01/199917KTHH2
5103170120Phan Thành Điệu04/06/199817C4C
6105170348Huỳnh Quốc Hùng07/07/199917TDH2
7105170349Nguyễn Hoàng Hùng31/10/199917TDH2
8105170101Trần Văn Khá14/06/199917D2
9104170028Nguyễn Văn Lâm30/11/199817N1
10107170183Nguyễn Minh Lực10/06/199917KTHH2
11110170125Đặng Lỳ27/08/199917X1B
12111170075Nguyễn Thị Nga30/03/199917X2
13105170361Hồ Dương Nghĩa19/06/199817TDH2
14101170123Dương Bá Nghĩa31/03/199917C1B
15101170129Trần Hoàng Phong20/07/199917C1B
16101170134Trần Đình Phương10/03/199817C1B
17101170202Trần Văn Phượng25/10/199817CDT1
18105170050Trần Đăng Quang21/01/199917D1
19104170047Nguyễn Minh Sáng13/06/199917N1
20101170139Trần Văn Sĩ23/11/199817C1B
21101170140Nguyễn Văn Sỹ01/01/199917C1B
22101170142Nguyễn Quang Tấn13/07/199917C1B
23101170144NguyễN Sỹ TháI03/06/199917C1B
24101170148Nguyễn Đức Thảo23/05/199917C1B
25107170151Nguyễn Thu Thảo18/08/199917KTHH1
26118170117Nguyễn Văn Thắng20/06/199917KX2
27101170146Phạm Văn Thắng06/01/199917C1B
28101170149Hà Đức Thiện13/02/199917C1B
29101170152Trần Phong Thọ14/09/199917C1B
30101170153Lê Thạc Thùy06/02/199817C1B
31101170154Nguyễn Trung Tín11/09/199917C1B
32105170137Nguyễn Quang Tính02/02/199817D2
33107170157Nguyễn Bảo Trâm03/07/199917KTHH1
34101170155Nguyễn Nho Trịnh18/01/199917C1B
35101170156Nguyễn Hữu Trưởng19/05/199917C1B
36101170159Trần Đăng Tuấn10/05/199717C1B
37101170161Quách Nhật Vàng30/12/199817C1B
38101170162Châu Văn Vũ20/01/199917C1B
39101170163Phạm Thanh Vũ12/10/199917C1B