Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170071Thân Thị Quỳnh Anh11/09/199917KX2
2101170283Nguyễn Phú Bình23/01/199917CDT3
3118170145Nguyễn Hà Hồng Châu03/02/199917QLCN
4111170007Đoàn Công Đạt15/02/199917THXD
5118170150Trương Văn Đức06/06/199717QLCN
6118170082Trương Thị Thúy Hạ16/04/199917KX2
7118170084Phạm Nguyễn Ngân Hạnh12/05/199917KX2
8111170067Đặng Duy Trường Hậu24/07/199917X2
9118170158Hoàng Gia Hiếu23/02/199917QLCN
10117170019Nguyễn Gia Hiếu25/08/199917MT
11107170231Quách Thanh Hồng01/10/199917SH
12105170284Bùi Hữu Hoàng20/06/199917TDH1
13101170295Thái Đình Hoàng19/12/199917CDT3
14101170298Trương Tấn Hưng23/04/199917CDT3
15102170159Hồ Lê Huy20/03/199917T3
16101170299Ngô Hái Huy12/12/199917CDT3
17106170100Nguyễn Anh Quốc Huy10/06/199917DT2
18106170172Nguyễn Minh Huy25/05/199917DT3
19102170088Đoàn Anh Hùng12/02/199917T2
20106170095Lưu Văn Hùng02/09/199917DT2
21101170301Cao Vân Hy29/07/199917CDT3
22101170303Trương Văn Khánh05/05/199917CDT3
23110170116Bùi Dương Khoa01/01/199817X1B
24110170119Trần Như Kỳ01/03/199817X1B
25101170306Lê Văn Linh20/06/199817CDT3
26105170035Đào Lê Luân23/10/199917D1
27110170132Đào Thanh Nhật26/03/199917X1B
28105170047Hồ Ngọc Phương23/03/199917D1
29101170316Lê Văn Thanh Phương17/11/199917CDT3
30101170318Phan Nguyễn Đình Quang16/10/199917CDT3
31101170323Phạm Thế Sơn12/04/199917CDT3
32105170311Nguyễn Thanh Tân02/10/199917TDH1
33101170326Trần Minh Thanh30/04/199917CDT3
34104170125Lương Công Thành11/04/199917N2
35102170193Nguyễn Văn Thành19/06/199917T3
36101170331Trần Minh Tiển04/05/199917CDT3
37102170130Lê Lâm Trường05/03/199917T2
38105170385Cao Tấn Tuấn20/10/199917TDH2
39109170113Nguyễn Anh Tuấn16/05/199917X3
40101170334Lê Văn Tú10/07/199917CDT3