Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170037Hoàng Việt An07/03/199917X3
2110170086Hà Ngọc Thiên Ân08/11/199917X1B
3102170074Võ Chính04/12/199917T2
4118170006Bùi Thị Lệ Diễm19/08/199917KX1
5107170222Đào Thị Thùy Dung28/08/199917SH
6111170063Lê Văn Phát Đạt26/09/199917X2
7111170017Phạm Ngọc Hải02/01/199917THXD
8102170152Mai Văn Hiền28/05/199917T3
9107170227Phạm Thị Hồng Hiệp05/12/199917SH
10111170069Đỗ Thiên Hoài22/10/199917X2
11111170018Lê Quốc Hoàng29/07/199917THXD
12103170185Võ Trung Hoàng17/05/199917KTTT
13110170120Trần Đại Lâm27/11/199917X1B
14108170012Nguyễn Ngọc Linh30/11/199917SK
15105170036Nguyễn Mẫn07/06/199917D1
16108170016Vi Văn Nghị05/05/199817SK
17107170144Phạm Thị Hồng Nhung12/04/199917KTHH1
18107170253Mai Thị Kim Nữ22/01/199817SH
19107170258Cao Hoàng Minh Phượng18/07/199917SH
20105170045Nguyễn Ngọc Phú18/03/199917D1
21111170077Võ Thanh Quang26/10/199917X2
22108170024Trương Hoàng Quân21/02/199917SK
23107170261Ngô Kha Quý08/07/199917SH
24102170050Nguyễn Đăng Sang26/03/199917T1
25107170266Đào Thị Thu Thảo09/05/199917SH
26110170231Huỳnh Ngọc Thắng10/01/199817X1C
27103170154Lê Đức Thắng04/11/199917C4C
28103170156Nhan Ngọc Thiện30/08/199917C4C
29102170196Lê Hồng Tin06/02/199917T3
30117170047Phạm Trung Tín23/12/199917MT
31104170132Nguyễn Ngọc Trọng06/10/199817N2
32103170166Hoàng Mai Tú09/12/199917C4C
33107170285Nguyễn Thị Mỹ Uyên08/11/199917SH
34102170203Thái Trung Vĩnh30/07/199917T3
35102170204Nguyễn Đăng Hoàng Ý20/01/199917T3