Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170148Lê Nguyễn Hoài Bảo30/04/199917D3
2101170290Ngô Phi Dương05/04/199617CDT3
3106170154Lê Đậu Trí Dũng11/02/199817DT3
4106170007Mai Văn Đạt21/05/199917DT1
5101170100Đặng Ngọc Tính Hải17/03/199917C1B
6106170017Trần Văn Hoài18/03/199617DT1
7106170169Trần Đình Hưng24/05/199917DT3
8105170024Hà Lê Quốc Huy22/12/199917D1
9101170242Lê Văn Huy31/03/199917CDT2
10101170244Trần Quốc Huy05/01/199917CDT2
11101170112Võ Quang Huy04/09/199917C1B
12106170167Phan Sỹ Hùng30/09/199917DT3
13106170176Huỳnh Thanh Lâm19/02/199917DT3
14101170117Lê Duy Linh10/08/199817C1B
15102150048Trần Xuân Lộc17/11/199715T1
16106170035Huỳnh Nhật Minh05/07/199917DT1
17105170113Hồ Trọng Mười13/05/199817D2
18106170036Lê Thanh Nam27/06/199917DT1
19106170183Nguyễn Sỹ Hoàng Nam12/06/199917DT3
20106170038Huỳnh Tấn Nghĩa26/08/199917DT1
21106170040Hồ Tấn Nhân24/03/199917DT1
22105170187Lê Duy Pháp10/10/199817D3
23106170047Trần Tú Quân08/02/199917DT1
24106170194Nguyễn Hữu Quốc19/01/199917DT3
25106170048Nguyễn Thanh Quốc28/07/199917DT1
26106170124Trương Hồng Sáng11/12/199817DT2
27106170125Nguyễn Công Sơn09/08/199817DT2
28105170058Nguyễn Đức Thành01/06/199817D1
29106170057Đỗ Văn Thắng30/09/199917DT1
30101170210Huỳnh Minh Thắng17/05/199917CDT1
31101170328Nguyễn Hữu Thiện29/08/199917CDT3
32106170062Tôn Thất Tịnh16/11/199917DT1
33106170135Trần Anh Tin28/09/199917DT2
34106170063Trương Đức Toàn11/03/199917DT1
35106170065Phan Ngọc Triều20/07/199917DT1
36106170067Hà Đức Trung21/09/199917DT1
37106170066Đặng Văn Trúc04/09/199917DT1
38106170071Hồ Nguyễn Quốc Việt14/09/199917DT1