Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170077Bùi Hoài Bảo25/05/199817D2
2105170076Nguyễn Văn Bách02/06/199917D2
3105170008Nguyễn Tấn Đại13/02/199917D1
4105170084Đặng Hữu Điền16/01/199917D2
5105170085Bùi Quang Đức04/03/199917D2
6121150016Trần Thanh Hằng26/11/199715KT1
7105170017Nguyễn Trần Nhật Hiếu24/05/199917D1
8105170089Trần Quốc Hiệp25/10/199617D2
9105170020Nguyễn Đức Hoàng19/04/199917D1
10105170023Phan Văn Hưng10/12/199917D1
11105170097Hoàng Việt Huy23/10/199917D2
12105170025Lê Quốc Huy29/10/199917D1
13105170027Nguyễn Văn Nhật Huy29/07/199917D1
14102160096Nguyễn Văn Hữu27/08/199816T2
15105170102Trần Đình Khải22/11/199917D2
16105170104Thepsoulivong Khomthachak01/08/199617D2
17105170031Lê Đình Kiên29/10/199917D1
18101170032Lê Trung Kiên18/03/199817C1A
19101170304Nguuyễn Tú Kiệt20/10/199917CDT3
20105170109Lê Đức Lương29/10/199917D2
21105170111Nguyễn Hữu Minh11/10/199917D2
22105170112Trần Công Minh06/07/199917D2
23102150052Nguyễn Văn Nam04/11/199715T1
24105170041Lê Trọng Nghĩa23/10/199917D1
25105170116Nguyễn Văn Nguyên12/02/199917D2
26101170312Trần Hoàng Nguyên02/12/199917CDT3
27105170119Nguyễn Ngọc Phú07/03/199917D2
28101170133Trần Hoàng Phúc11/05/199917C1B
29103170033Trần Danh Quốc23/03/199917C4A
30102160062Ngô Trường Sinh04/10/199816T1
31103170155Nguyễn Chí Thạnh04/07/199917C4C
32105170065Trần Văn Bảo Toàn24/10/199917D1
33105170066Trần Ngọc Tri21/12/199917D1
34105170073Lê Trường Vinh04/09/199917D1
35105170074Trần Quốc Vương21/02/199917D1
36102160077Nguyễn Trần Vũ14/12/199816T1