Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170001Nguyễn Thị Duy An12/04/199917T1
2105170150Nguyễn Minh Cảnh01/10/199917D3
3118170073Phạm Thị Cẩm19/03/199917KX2
4105170271Võ Văn Chánh22/03/199917TDH1
5105170155Nguyễn Văn Dội11/10/199917D3
6102170012Lê Hữu Đức03/07/199917T1
7104170086Lê Quang Hiển04/10/199917N2
8105170163Văn Đức Hoàn27/02/199717D3
9105170289Nguyễn Thị Hương06/11/199917TDH1
10109170071Nguyễn Công Khanh05/01/199917X3
11117170080Võ Khoa30/09/199917QLMT
12107170132Nguyễn Đình Linh25/04/199917KTHH1
13110170040Nguyễn Văn Luyến26/02/199817X1A
14105170461Silavy Mailo22/01/199817D2
15106170181Đoàn Quang Nhật Minh20/08/199917DT3
16111170073Hoàng Nhật Minh08/06/199917X2
17105170120Đào Hữu Khánh Phụng08/10/199917D2
18105170123Hồ Văn Quang13/08/199917D2
19110170223Trần Đình Quân12/08/199917X1C
20105170131Nguyễn Hữu Thành25/06/199917D2
21105170129Phan Hồng Thái06/12/199917D2
22105170200Ngô Đức Thắng14/11/199917D3
23105170203Nguyễn Trung Thịnh16/03/199917D3
24105170133Trần Văn Thông11/05/199917D2
25105170134Đỗ Trí Thức18/10/199917D2
26105170207Nguyễn Văn Trung Tín26/05/199917D3
27117170105Đào Ngọc Toàn14/05/199917QLMT
28117170106Nguyễn Đức Trí26/10/199917QLMT
29110170245Huỳnh Anh Tuấn01/04/199917X1C
30110170161Nguyễn Quang Tuấn04/03/199917X1B
31105170141Hoàng Ngọc Tú20/04/199917D2
32105170217Trương Quang Vinh20/11/199917D3
33110170085Nguyễn Duy Vương29/05/199917X1A
34105170146Nguyễn Hoàng Vỹ20/01/199917D2
35105170218Cao Thị Hồng Ý30/08/199717D3