Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170003Ngô Xuân Bàng18/08/199917X1A
2111170056Đào Quốc Bảo03/11/199917X2
3106170149Hoàng Gia Bảo24/11/199917DT3
4106170150Nguyễn Ngọc Chính26/08/199917DT3
5106170155Phạm Minh Duy19/11/199917DT3
6106170152Lương Văn Đạt10/10/199917DT3
7117170070Trần Phước Hảo21/03/199917QLMT
8106170160Phan Văn Hiếu16/09/199917DT3
9106170161Nguyễn Văn Hòa04/06/199917DT3
10106170168Đỗ Quốc Hưng18/11/199917DT3
11109170068Võ Đình Huy15/07/199917X3
12117170024Lê Công Huynh18/04/199917MT
13106170174Trần Ngọc Huỳnh22/12/199917DT3
14109170069Văn Đức Khải09/02/199917X3
15110170035Nguyễn Văn Lâm15/06/199917X1A
16107170182Nguyễn Quang Linh27/02/199917KTHH2
17102170033Hồ Duy Long27/09/199917T1
18106170178Lê Trần Đức Long10/01/199917DT3
19108170013Huỳnh Ngọc Lộc11/12/199917SK
20106170179Võ Xuân Luân08/09/199717DT3
21111170074Phạm Ngọc Minh11/08/199917X2
22106170184Đoàn Trọng Nghĩa04/09/199917DT3
23117170029Lê Thiên Ngọc08/09/199917MT
24107170047Võ Thị Như Quỳnh24/11/199917H2
25117170038Tào Viết Sang09/07/199917MT
26117170101Phạm Bá Thắng26/02/199917QLMT
27106170206Lý Đình Thi23/03/199917DT3
28106170136Nguyễn Phước Toàn11/10/199917DT2
29104170133Nguyễn Việt Trung10/09/199917N2
30106170216Nguyễn Viết Tuân01/01/199917DT3
31118170215Lê Thị Lan Vi07/08/199917QLCN
32111170084Phạm Thanh Vũ06/06/199917X2
33118170217Trương Nữ Hoàng Vy20/10/199917QLCN