Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170176Võ Văn Chung11/02/199917X1C
2118170079Đoàn Thị Mỹ Duyên27/06/199917KX2
3117170060Ngô Lê Trường Đại18/04/199917QLMT
4118170075Võ Văn Minh Đạt22/05/199917KX2
5118170077Trương Công Định02/09/199917KX2
6118170083Lê Sĩ Hân18/02/199917KX2
7118170086Trần Hồng Hiền15/01/199917KX2
8109170057Lê Quang Hiếu12/05/199917X3
9118170088Triệu Vũ Hiếu05/02/199917KX2
10118170089Nguyễn Đình Hoan03/06/199917KX2
11102170160Lâm Ngọc Huy19/12/199917T3
12118170093Nguyễn Dương Huy19/08/199917KX2
13118170094Trần Ngọc Quang Huy05/10/199917KX2
14105170354Trần Văn Huy08/11/199917TDH2
15102170157Nguyễn Hữu Hùng01/01/199917T3
16105170356Ngô Đình Lãm10/02/199917TDH2
17118170098Nguyễn Thị Kim Liên05/07/199917KX2
18118170099Nguyễn Văn Linh20/06/199917KX2
19118170102Nguyễn Thị Thúy Ngân18/06/199917KX2
20118170110Hoàng Ngọc Quang01/12/199917KX2
21118170111Trịnh Hữu Quang13/06/199917KX2
22118170114Ngô Thị Sinh03/01/199917KX2
23118170116Trương Nhật Tâm06/06/199917KX2
24118170120Trương Công Thật02/04/199917KX2
25118170121Lê Trọng Thiên16/04/199917KX2
26118170126Nguyễn Quang Thương25/01/199917KX2
27118170129Nguyễn Thị Thanh Thủy13/12/199917KX2
28118170125Lê Văn Thức15/01/199917KX2
29118170061Nguyễn Ngọc Tin07/09/199917KX1
30118170064Lê Thị Thùy Trang08/05/199917KX1
31102170198Lê Đức Trình05/02/199917T3
32118170135Nguyễn Đình Trọng01/08/199917KX2
33118170066Trần Minh Tuấn15/10/199917KX1
34118170137Trần Thị Hồng Vân12/01/199917KX2
35118170139Lai Huyền Tôn Nữ Thị Xinh27/11/199917KX2