Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170147Nguyễn Hữu Đạt06/03/199917QLCN
2117170014Nguyễn Thị Hạnh15/11/199917MT
3118170152Phan Hải11/09/199917QLCN
4107170125Võ Văn Hậu03/09/199917KTHH1
5117170017Huỳnh Thị Ngọc Hiền20/10/199917MT
6101170024Võ Đăng Hiếu22/09/199917C1A
7118170164Nguyễn Hoàng Khánh27/03/199917QLCN
8117160102Seng Aloun Khomphisit09/02/199716QLMT
9118170175Nguyễn Tuấn Minh08/06/199917QLCN
10118170176Nguyễn Thị Bích Mỹ31/01/199917QLCN
11118170180Đinh Ngọc Thủy Ngân09/07/199917QLCN
12118170181Trương Thị Hồng Ngân18/09/199917QLCN
13118170182Nguyễn Hữu Nghĩa03/06/199917QLCN
14118170185Lê Phúc Nhân17/05/199917QLCN
15118170188Trương Tiểu Nhi19/09/199917QLCN
16111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
17107170150Nguyễn Thị Đang Thanh27/12/199917KTHH1
18118170201Huỳnh Thị Kim Thành04/03/199917QLCN
19107170152Võ Hương Thảo21/05/199917KTHH1
20118170204Lê Văn Thứ10/06/199917QLCN
21118170209Đặng Thị Trang02/11/199917QLCN
22117170048Trần Thị Thanh Trà03/03/199917MT
23118170211Trương Văn Trình25/05/199917QLCN
24118170212Dương Huỳnh Trung24/08/199917QLCN
25101170157Trương Văn Tư22/01/199917C1B
26103170112Đỗ Đức Tường16/09/199917C4B
27103160145Nguyễn Ngọc Ý20/10/199816C4B