Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170068Nguyễn Hoàng Anh15/02/199917T2
2117170058Nguyễn Thị Bình01/05/199917QLMT
3109170044Đặng Văn Chiến06/01/199917X3
4102170144Võ Thành Công05/05/199917T3
5117170062Trương Công Duẩn04/08/199917QLMT
6109170046Nguyễn Đình Đạo09/08/199917X3
7117170069Mai Trọng Hào26/11/199917QLMT
8109170059Lê Hổ06/12/199917X3
9108170008Nguyễn Lê Hoàng Khánh16/07/199917SK
10102170098Lê Thị Liễu07/09/199917T2
11108170015Phùng Viết Nam25/02/199917SK
12111170076Phạm Thị Minh Nguyệt27/06/199917X2
13109170086Phạm Duy Nhân02/03/199917X3
14109170088Nguyễn Khoa Đăng Pháp05/09/199917X3
15117170093Phạm Văn Phi06/10/199917QLMT
16102170185Mai Tấn Sang20/05/199917T3
17109170095Lê Văn Trường Tây28/06/199917X3
18107170265Nguyễn Ngọc Thản17/04/199917SH
19109170097Đặng Dương Công Thắng08/11/199917X3
20110170062Nguyễn Hữu Thắng25/09/199917X1A
21107170267Đặng Thì01/10/199617SH
22109170104Võ Lê Anh Trí07/08/199917X3
23102170199Đặng Thanh Trung30/09/199917T3
24109170117Võ Viết Tùng02/11/199917X3
25118170213Đỗ Tú19/01/199917QLCN
26110170165Đào Ngọc Vinh15/09/199917X1B
27110170250Trần Ngọc Vinh01/10/199917X1C