Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160060Đỗ Hoàng An21/06/199816X2
2105170075Lê Phước An04/08/199917D2
3106170078Trương Thế Chung15/02/199817DT2
4103170123Cao Nhật Duy11/10/199917C4C
5101170233Võ Quang Dũng16/09/199917CDT2
6101170232Nguyễn Văn Hoàng Đức11/10/199817CDT2
7104160066Nguyễn Đăng Hải12/11/199816N2
8105170159Tô Ngọc Hải01/07/199917D3
9107170126Nguyễn Thị Hiền25/03/199917KTHH1
10118160076Trần Đình Hiếu15/07/199816KX2
11118170159Lê Thị Hòa23/07/199917QLCN
12117170021Trần Thị Huế10/05/199917MT
13117170022Trương Thị Mỹ Huệ08/04/199917MT
14104160074Nguyễn Quang Huy17/07/199816N2
15101170245Nguyễn Duy Khan04/05/199917CDT2
16105170174Võ Đình Khoa28/01/199717D3
17103170024Lê Lít12/11/199817C4A
18101170195Trần Công Minh15/07/199817CDT1
19118170178Nguyễn Thị Nên20/09/199917QLCN
20104170108Trần Văn Nghĩa02/06/199917N2
21118170187Lê Thị Hải Nhi19/11/199917QLCN
22117170031Hoàng Thị Hiệp Như17/05/199917MT
23101160040Nguyễn Văn Phụng14/03/199816C1A
24118170190Phạm Thị Phương09/01/199917QLCN
25101170056Đoàn Nguyên Anh Tài01/02/199917C1A
26104160089Hồ Tấn Tài13/05/199816N2
27103170094Trần Văn Tài06/07/199917C4B
28118170198Đặng Thị Hồng Thắm11/11/199917QLCN
29107170200Ngô Thị Hồng Thêm23/07/199917KTHH2
30103170100Nguyễn Đoàn Xuân Thịnh20/07/199917C4B
31107170202Huỳnh Thị Thu Thúy19/09/199917KTHH2
32117170052Nguyễn Văn Trung12/12/199917MT
33101170222Nguyễn Thiên Vương07/07/199917CDT1
34103170170Trương Văn Vũ10/03/199917C4C
35117170115Cao Lê Vy22/12/199917QLMT