Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170331Phạm Tiến Anh01/02/199917TDH2
2105170333Đặng Lê Chí Công28/06/199917TDH2
3105170273Nguyễn Văn Danh02/12/199917TDH1
4105170277Nguyễn Đình Nhật Duy08/02/199717TDH1
5105170334Nguyễn Võ Xuân Đài14/06/199917TDH2
6105170274Võ Văn Đồng14/09/199917TDH1
7105170280Hoàng Hải06/09/199917TDH1
8105170281Bùi Văn Hậu01/02/199917TDH1
9105170285Võ Phan Nhật Hoàng10/08/199917TDH1
10110170197Nguyễn Ngọc Huy15/11/199917X1C
11102170161Phạm Xuân Huy14/11/199917T3
12105170287Lê Văn Hùng10/01/199917TDH1
13105170293Nguyễn Quang Khánh01/05/199917TDH1
14105170295Nguyễn Thành Lợi06/05/199917TDH1
15102170100Nguyễn Thành Luân18/01/199717T2
16105170298Trần Văn Min26/04/199917TDH1
17102170172Trần Đình Nam06/11/199917T3
18105170300Trần Việt Nam27/11/199917TDH1
19102170104Võ Hồng Nga06/05/199917T2
20105170303Võ Hữu Nhật12/10/199917TDH1
21105170365Từ Hồng Phát20/09/199917TDH2
22105170306Lê Thanh Phương17/06/199917TDH1
23102170043Trịnh Thanh Phú22/04/199917T1
24110170222Trịnh Gia Phúc07/07/199917X1C
25105170307Nguyễn Xuân Quân21/06/199917TDH1
26105170312Lê Tấn Thạch16/04/199917TDH1
27105170315Nguyễn Thọ Thành20/10/199917TDH1
28108170030Nguyễn Khắc Thẳng25/09/199917SK
29105170313Lê Công Thắng25/11/199917TDH1
30105170374Lê Văn Thắng02/06/199917TDH2
31105170314Nguyễn Phước Thắng18/08/199917TDH1
32108170039Phan Duy Trường29/09/199917SK
33110170076Lê Quang Tuấn18/04/199917X1A
34111170083Nguyễn Khắc Tuấn18/08/199917X2
35105170328Lê Văn Viên30/06/199917TDH1