Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170002Lê Quang Nhật Anh01/12/199917THXD
2102170070Nguyễn Hoài Bảo23/02/199917T2
3111170005Trương Quốc Bảo15/04/199917THXD
4103170175Huỳnh Tấn Bình27/04/199917KTTT
5104160003Trương Văn Bình17/07/199816N1
6102170073Nguyễn Đông Cao27/07/199917T2
7111170013Hoàng Hà Duy08/02/199917THXD
8111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
9103160024Nguyễn Văn Đại09/11/199716C4A
10111170009Đinh Gia Định14/10/199917THXD
11111170010Vũ Phước Định25/02/199917THXD
12111170015Đặng Trường Giang11/12/199917THXD
13111170016Lê Tấn Hoàng Hải07/02/199917THXD
14103170070Lưu Văn Hiền08/05/199917C4B
15107170019Nguyễn Thị Thảo Hiền09/09/199917H2
16101170293Nguyễn Minh Hiếu25/03/199917CDT3
17102170154Nguyễn Thanh Hoàn01/11/199917T3
18102160048Lê Hoàng Huy10/09/199816T1
19104160022Lê Viết Huy10/11/199816N1
20111170023Phạm Minh Huynh31/10/199917THXD
21118170165Đặng Minh Khoái04/01/199917QLCN
22107170234Võ Thị Mỹ Lan25/08/199917SH
23101170034Trần Hoàng Lâm18/08/199917C1A
24101170205Võ Phước Quyền15/04/199917CDT1
25106170126Phạm Văn Sỹ08/04/199917DT2
26102160065Lê Đức Tân25/08/199816T1
27107170054Dương Thị Thảo04/11/199917H2
28107170055Lê Thị Phương Thảo03/02/199917H2