Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170100Nguyễn Quốc Dương05/04/199817X1B
2109170053Phạm Ngọc Hải02/02/199817X3
3109170054Phan Quang Hải30/08/199717X3
4109170067Trần Quang Huy05/10/199917X3
5111170026Nguyễn Đức Tùng Lâm30/10/199917THXD
6111170027Lê Văn Linh08/08/199917THXD
7111170030Trần Phước Luyện06/11/199917THXD
8110170042Phan Phụng Đức Minh24/02/199917X1A
9111170032Bùi Trọng Nghĩa10/08/199917THXD
10109170085Huỳnh Văn Ngọc Nhân26/11/199917X3
11111170036Nguyễn Mai Phương07/06/199917THXD
12110170051Phạm Tấn Phúc30/10/199917X1A
13111170037Nguyễn Phước Quang02/08/199917THXD
14111170040Trần Viết Ngọc Thái17/03/199917THXD
15111170044Lê Đức Thịnh24/12/199917THXD
16109170101Nguyễn Văn Thịnh02/06/199917X3
17109170106Lương Văn Trông12/07/199917X3
18111170049Lê Hữu Trường19/07/199717THXD
19109170108Lê Minh Trung02/02/199917X3
20111170053Hồ Việt Tường22/05/199917THXD
21109170111Đinh Công Tuấn02/06/199917X3
22109170109Đinh Nguyên Tú07/06/199917X3
23109170110Phan Ngọc Tú29/07/199917X3
24111170054Nguyễn Đình Vương26/08/199917THXD
25111170085Nguyễn Tấn Vương21/04/199917X2
26110170251Huỳnh Tuấn Vũ16/10/199917X1C
27110170082Lê Quang Vũ09/06/199917X1A
28111170055Trần Hữu Ý24/02/199917THXD