Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170038Nguyễn Huy Quang Anh10/04/199917X3
2109170039Trần Thế Bảo05/11/199917X3
3109170040Cao Thanh Bình20/10/199917X3
4109170052Nguyễn Xuân Duy02/02/199817X3
5109170008Đỗ Nguyên Hiển07/12/199917VLXD
6109170010Hồ Minh Hiếu29/06/199817VLXD
7109170011Nguyễn Hồ Tấn Hiếu30/03/199917VLXD
8109170009Đàm Long Hiệp11/07/199917VLXD
9109170060Huỳnh Huy Hoàng05/11/199917X3
10109170064Trần Ngọc Minh Hưng07/03/199917X3
11109170012Lê Văn Huy02/07/199917VLXD
12109170013Nguyễn Đình Huy20/01/199917VLXD
13109170014Nguyễn Văn Huy10/05/199917VLXD
14109170072Phạm Trường Khanh10/06/199917X3
15109170017Hoàng Đình Khải28/03/199917VLXD
16109170018Ngô Minh Khải14/02/199917VLXD
17109170019Nguyễn Đức Khải25/04/199917VLXD
18109170073Đỗ Trường Khánh12/04/199917X3
19109170020Võ Lê Khương26/07/199917VLXD
20109170076Đào Trọng Long18/08/199917X3
21109170077Nguyễn Dương Tiểu Long18/09/199917X3
22109170078Dương Danh Lương08/08/199917X3
23109170021Phan Hữu Mão31/12/199917VLXD
24109170080Ngô Văn Nam05/02/199917X3
25109170083Lê Trọng Nghĩa30/03/199717X3
26109170024Châu Thiện Nhân02/06/199917VLXD
27109170025Nguyễn Hoài Phong20/11/199917VLXD
28109170026Lê Công Ngọc Quốc10/12/199917VLXD
29109170092Phạm Viết Quốc02/08/199917X3
30110170141Trần Văn Quyền20/01/199917X1B
31109170027Hồ Thanh Sang24/10/199917VLXD
32109170032Lê Thị Phương Thảo02/09/199917VLXD
33110170233Nguyễn Lương Thiện11/02/199817X1C
34109170033Võ Đăng Thôi19/11/199917VLXD
35109170034Đặng Thị Kim Thủy12/04/199917VLXD
36110170242Nguyễn Hoàng Trung28/10/199917X1C
37110170073Trần Minh Trung27/05/199917X1A
38110170078Hồ Minh Tuyên11/04/199917X1A