Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104160053Phạm Quang Anh16/04/199816N2
2107170117Cao Văn Chiến17/03/199817KTHH1
3107170009Đặng Thị Thùy Dung13/09/199917H2
4107170014Võ Thị Hậu Giang14/11/199917H2
5107170016Trương Thị Hằng14/10/199917H2
6107170015Lê Thị Hà15/02/199917H2
7107170123Trần Mạnh Hải06/05/199917KTHH1
8107170018Hà Thị Thu Hiền23/03/199917H2
9102160093Đặng Đình Hoàng11/03/199816T2
10109160097Đỗ Ngọc Hoàng07/08/199816X3A
11107170127Nguyễn Minh Hoàng21/06/199917KTHH1
12107170129Cao Gia Huy19/06/199917KTHH1
13107170131Trần Như Khoa21/08/199917KTHH1
14105170032Nguyễn Văn Kiệp14/02/199917D1
15107170025Nguyễn Thị Mỹ Linh26/02/199917H2
16105170177Nguyễn Tấn Lợi20/01/199917D3
17107170139Hoàng Thị Nhàn08/12/199917KTHH1
18106170041Trần Minh Nhân27/10/199917DT1
19107170040Phan Thị Nở21/10/199917H2
20106170043Nguyễn Văn Phú08/05/199917DT1
21109160117Đoàn Văn Phúc02/09/199816X3A
22107170045Nguyễn Xuân Quang19/01/199917H2
23105170196Trần Quang Sang10/04/199917D3
24107170147Nguyễn Quang Soạn06/03/199917KTHH1
25102160064Dương Minh Tài20/03/199716T1
26107170149Trương Thị Minh Thắm14/06/199917KTHH1
27110160263Huỳnh Xuân Thọ24/10/199816X1C
28105170061Nguyễn Hữu Thuận14/03/199917D1
29107170158Hoàng Phạm Bích Trang08/10/199917KTHH1
30105170138Nguyễn Mậu Trí18/08/199817D2
31103170050Bùi Chí Trung06/02/199917C4A
32107170075Đỗ Cẩm Vân16/04/199917H2
33103170169Nguyễn Thành Vinh01/12/199917C4C
34111150126Nguyễn Công Vương15/08/199715X2
35106170073Trần Thị Hoàng Yến20/11/199917DT1