Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170214Đường Vương Anh15/09/199917SH
2111170004Nguyễn Đại Bằng18/10/199917THXD
3110170088Đồng Trinh Bảo07/03/199917X1B
4111170058Nguyễn Quốc Bảo01/06/199917X2
5107170166Trình Gia Bảo12/06/199917KTHH2
6110170183Nguyễn Đức Dũng24/08/199917X1C
7110170178Huỳnh Quốc Đạt10/03/199917X1C
8107170224Nguyễn Thị Lệ Hà16/11/199917SH
9104170087Lê Quang Hiếu20/01/199917N2
10110170189Nguyễn Phước Hiếu05/01/199917X1C
11104170088Nguyễn Trung Hiếu10/10/199917N2
12110170191Nguyễn Hải Hoàng16/07/199917X1C
13107170230Trần Văn Hợi13/01/199817SH
14110170194Nguyễn Bá Hùng21/10/199917X1C
15110170033Võ Đình Khôi01/05/199917X1A
16107170244Nguyễn Thị Hồng My26/10/199917SH
17104170110Phan Hoàng Nhật28/01/199917N2
18104170111Võ Minh Phát29/07/199917N2
19107170254Lê Đức Phú20/01/199817SH
20107170193Trần Bá Ngọc Phú13/11/199917KTHH2
21110170224Nguyễn Phú Quang16/08/199917X1C
22110170058Bùi Tá Sơn04/02/199917X1A
23107170196Đỗ Tài Ngọc Sơn16/05/199817KTHH2
24104170122Phan Văn Tâm24/09/199917N2
25102170122Nguyễn Sỹ Tuấn Thành12/06/199917T2
26110170147Phan Đức Thắng27/09/199917X1B
27104170130Đỗ Viết Quang Tĩnh23/09/199917N2
28107170205Châu Thị Thanh Trang01/01/199917KTHH2
29107170206Trần Duyên Trinh12/01/199917KTHH2
30107170159Trần Thị Thiên Trinh10/08/199917KTHH1
31110170074Nguyễn Công Trường04/09/199917X1A
32101180072Nguyễn Văn Trung23/03/200018C1A
33107170160Cao Văn Tú03/03/199817KTHH1
34107170212Trịnh Thị Vy10/09/199917KTHH2