Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170285Nguyễn Văn Chiến05/01/199917CDT3
2107170168Võ Văn Chiến10/08/199917KTHH2
3103170118Hoàng Quốc Cường04/08/199917C4C
4102170009Lê Văn Cường15/05/199917T1
5107170221Nguyễn Thị Diệp18/04/199917SH
6104170011Phạm Anh Dũng28/02/199917N1
7106170161Nguyễn Văn Hòa04/06/199917DT3
8104170094Lê Đình Huy13/09/199917N2
9118170163Nguyễn Thị Khánh Huyền25/06/199917QLCN
10104170020Nguyễn Trọng Hùng28/01/199917N1
11102160100Nguyễn Quốc Khánh04/03/199816T2
12104170027Trần Anh Khiết11/09/199917N1
13107170181Ung Nho Kiên14/02/199917KTHH2
14104170103Nguyễn Nho Hoàng Long13/12/199917N2
15104170102Nguyễn Lợi01/10/199917N2
16107170238Phạm Thị Hồng Luyên17/08/199917SH
17107170243Đặng Thị Mơ04/11/199917SH
18101170196Huỳnh Minh Nghĩa01/03/199917CDT1
19104170039Trần Hửu Nhân30/04/199917N1
20104170045Trần Hữu Đăng Quang24/03/199917N1
21107170263Lê Chánh Chí Tài02/01/199917SH
22104170052Phan Vĩnh Thạch23/06/199917N1
23103170153Đặng Ngọc Thắng28/02/199917C4C
24107170270Phạm Thị Anh Thư21/12/199917SH
25103160072Nguyễn Văn Thuần17/10/199816C4A
26107170271Trần Thị Thanh Thủy15/01/199917SH
27107170279Hồ Thị Việt Trinh27/05/199917SH
28103170168Bùi Huy Tưởng14/12/199817C4C
29105170072Huỳnh Trung Tuyến04/05/199917D1
30107170284Trần Hữu Việt Tùng06/08/199917SH
31107170289Dương Nguyễn Ái Xuân24/06/199917SH