Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170015Phạm Phú Duy15/05/199917T1
2110170014Nguyễn Tiến Dũng27/10/199917X1A
3102170016Phạm Tuấn Hải29/12/199917T1
4102170019Đoàn Văn Hoàng21/07/199917T1
5110170022Phan Đình Hoàng29/09/199917X1A
6110170195Trương Đức Hưng08/10/199917X1C
7110170025Võ Xuân Hùng29/07/199717X1A
8102170093Đặng Quốc Khánh14/03/199917T2
9110170200Nguyễn Đăng Khánh23/08/199917X1C
10102170030Hồ Văn Anh Kim21/01/199917T1
11110170036Huỳnh Phi Lanh06/06/199917X1A
12110170037Cao Văn Lợi12/05/199917X1A
13110170039Đỗ Quang Lưu25/07/199917X1A
14105170302Đoàn Kim Nhân02/04/199917TDH1
15102180091Võ Trần Sơn Phong15/07/200018T2
16102170044Ngô Nguyên Phúc07/10/199917TCLC1
17110170056Nguyễn Thanh Quyền26/07/199917X1A
18105170308Lương Văn Quyết15/05/199917TDH1
19102170119Nguyễn Phước Tâm30/09/199917T2
20102170053Võ Văn Tâm25/06/199917T1
21110170061Nguyễn Thanh Thái05/02/199917X1A
22110170065Trần Minh Thiện18/12/199917X1A
23110170066Nguyễn Đại Thụy15/01/199917X1A
24102170125Nguyễn Thái Ninh Thuận13/02/199917T2
25110170236Lê Viết Tiến04/07/199917X1C
26110170069Phạm Thanh Toàn09/10/199917X1A
27102170063Đoàn Trường12/06/199917T1
28117180105Nguyễn Công Tuấn19/08/199818QLMT
29102170202Trần Quang Văn26/12/199917T3
30110170252Nguyễn Đông Vũ10/03/199917X1C