Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170119Đặng Văn Cường07/12/199817KTHH1
2106150093Trần Anh Duy15/04/199715DT2
3105150135Đào Hữu Đan23/10/199715D3
4103160153Trịnh Minh Đức18/09/199716KTTT
5109150243Nguyễn Văn Hạnh30/01/199715VLXD
6107170173Nguyễn Thị Ngọc Hà25/02/199917KTHH2
7105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
8109150242Nguyễn Viết Hải20/09/199715VLXD
9105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
10105170019Hứa Huy Hoàng17/12/199517D1
11105160022Nguyễn Xuân Hoàng01/01/199816D1
12107170130Nguyễn Quang Khánh Huy22/07/199917KTHH1
13102160050Nguyễn Duy Khánh20/12/199816T1
14107170133Ngô Thành Long02/10/199917KTHH1
15101170308Võ Ngọc Long24/01/199917CDT3
16107170135Trần Thị Mơ20/06/199917KTHH1
17109140084Trần Khánh Nam16/01/199114X3A
18101170311Giang Trương Hữu Nghị20/05/199917CDT3
19102160055Lê Đức Nghĩa08/07/199816T1
20105160035Vongzalazid Phonexai24/12/199516D1
21101170047Hà Minh Phúc04/08/199917C1A
22102160159Đoàn Văn Sinh25/03/199816T3
23101170268Nguyễn Như Thạch20/03/199917CDT2
24106160099Nguyễn Sơn Thái18/09/199816DT2
25106170131Nguyễn Văn Thắng19/06/199917DT2
26107170153Huỳnh Minh Thiện19/08/199917KTHH1
27105170060Bùi Trường Thọ12/04/199917D1
28105160048Đặng Phúc Tình25/12/199716D1
29105170064Trần Văn Tín04/03/199917D1
30107170164Nguyễn Lê Tường Vy08/08/199917KTHH1
31101170164Đỗ Trọng Vỹ12/11/199917C1B
32107170165Văn Vũ Như Ý14/08/199917KTHH1