Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170003Nguyễn Ngọc Anh01/03/199917THXD
2110170004Lưu Quốc Bảo03/11/199917X1A
3110170090Võ Nhật Bun23/11/199817X1B
4110170092Đoàn Viết Cường01/05/199817X1B
5102170080Nguyễn Tiến Dũng27/11/199917T2
6109170055Phan Thành Hậu12/04/199917X3
7110170188Bùi Quang Hiển28/05/199817X1C
8110170104Huỳnh Hồng Hiếu13/04/199917X1B
9110170028Nguyễn Viết Huy27/06/199917X1A
10110170114Nguyễn Thượng Huỳnh08/01/199917X1B
11109170063Phạm Thái Hùng27/07/199917X3
12117170084Nguyễn Thị Kim Loan21/01/199917QLMT
13104170031Lê Đình Lợi14/09/199917N1
14111170029Đặng Văn Lượng22/02/199917THXD
15110170209Nguyễn Thành Lượng16/11/199917X1C
16110170041Dương Lê Mạnh11/11/199917X1A
17110170131Lê Thành Nhân01/04/199417X1B
18103180043Trần Thanh Phong24/08/200018C4A
19107170194Hồ Anh Quốc04/01/199817KTHH2
20104170046Hà Văn Quy06/10/199917N1
21110170057Đinh Ngọc Sang20/05/199917X1A
22107170195Nguyễn Thị Thu Sang11/11/199917KTHH2
23110170143Đặng Trường Sơn01/09/199917X1B
24110170060Nguyễn Như Anh Tài27/06/199917X1A
25105170310Lê Đức Tâm26/10/199917TDH1
26110170149Trần Xuân Thiết04/08/199717X1B
27110170240Dương Minh Trọng14/12/199917X1C
28102170131Hoàng Quốc Tuấn07/09/199917T2
29103180060Phan Ngọc Tuấn03/07/200018C4A
30103180062Trương Đình Úc19/05/200018C4A
31110170170Trần Quốc Vương01/11/199917X1B
32103180065Ung Khả Ý22/06/200018C4A