Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150018Nguyễn Quang An20/08/199715T1
2107170011Lữ Trung Dũng01/03/199917H2
3102160034Nguyễn Hải Đăng06/12/199816T1
4107170006Đặng Văn Đức28/07/199917H2
5107170122Hoàng Thị Hà01/06/199617KTHH1
6106170013Phan Văn Hào17/04/199917DT1
7107170021Nguyễn Văn Hiếu23/03/199917H2
8106170162Trần Quốc Hoàn01/04/199917DT3
9107170022Lê Phước Huy01/01/199917H2
10101170109Phan Mạnh Hùng08/03/199917C1B
11107170024Lê Mỹ Linh13/02/199917H2
12107170026Vũ Thị Linh02/06/199917H2
13107170030Lê Thị Kim Ngân23/02/199917H2
14107170031Nguyễn Thị Ngân30/07/199917H2
15107170032Phan Thị Ái Nghĩa02/01/199917H2
16118170033Nguyễn Thị Ngọc26/06/199917KX1
17107170033Lê Thị Ngoan10/08/199917H2
18107170136Lê Bá Nguyên25/11/199717KTHH1
19101170127Nguyễn Minh Nhật18/05/199917C1B
20107170037Cao Thị Yến Nhi05/04/199917H2
21107170042Nguyễn Văn Phước24/07/199917H2
22101170138Nguyễn Duy Sáng11/10/199917C1B
23107170053Phạm Thị Đức Thanh13/12/199917H2
24103160187Nguyễn Tiến Thành10/01/199816KTTT
25107170059Trương Thị Thu Thảo04/04/199917H2
26103170102Nguyễn Đặng Thư29/07/199917C4B
27107170060Ngô Thị Hoài Thu12/12/199817H2
28107170061Trần Thị Thu10/08/199917H2
29107170062Nguyễn Thị Hồng Thúy05/09/199917H2
30107170068Mai Thị Trang02/12/199917H2
31107170064Hồ Thị Thanh Trà04/10/199917H2
32107170072Phạm Thị Như Tuyền13/05/199917H2
33105170144Trần Nhật Vân11/09/199917D2