Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170008Lý Phước Công27/11/199917T1
2102170010Nguyễn Vĩnh Đạt04/09/199917T1
3104170008Mai Quốc Định01/06/199917N1
4102170013Phan Trọng Đức22/08/199917T1
5104170015Võ Hậu12/12/199917N1
6104170016Lê Minh Hiếu03/04/199917N1
7102170153Võ Văn Hiếu15/04/199917T3
8102170020Trần Huy Hoàng20/10/199517T1
9110170192Võ Đại Hoàng20/01/199917X1C
10102170023Tôn Thất Hưng13/06/199917T1
11110170112Lê Hữu Quốc Huy31/08/199917X1B
12110170115Hoàng Công Phước Khánh16/01/199917X1B
13104170101Nguyễn Văn Lộc11/02/199917N2
14102170169Lê Thanh Luận27/03/199917T3
15104170036Nguyễn Đức Nam20/06/199817N1
16102170037Bùi Thị Nga14/10/199917T1
17110170214Lê Công Nghĩa19/05/199717X1C
18102170038Lê Văn Nghĩa23/10/199917T1
19102170039Phạm Thị Nguyệt09/06/199917T1
20110170133Võ Quang Minh Nhật26/08/199917X1B
21118170108Hồ Vũ Hoàng Phương18/11/199917KX2
22110170050Đặng Duy Trường Phúc24/07/199917X1A
23110170135Nguyễn Đăng Hoàng Phúc01/07/199917X1B
24110170139Nguyễn Đình Quang24/01/199917X1B
25102170114Nguyễn Ngọc Quang28/08/199917T2
26110170229Võ Quang Sơn17/01/199917X1C
27102170057Hoàng Thị Thảo12/08/199917T1
28110170148Huỳnh Văn Thảo10/02/199817X1B
29117170105Đào Ngọc Toàn14/05/199917QLMT
30110170243Lê Thanh Trường23/11/199917X1C
31105180396Võ Đình Tuyển01/08/199918TDH2
32107170283Nguyễn Hồ Tri Tùng25/12/199917SH
33105170390Lê Văn Anh Vũ07/05/199917TDH2