Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160079Lê Văn An27/05/199816X3A
2105170147Trần Văn An10/11/199917D3
3107170170Lê Hữu Cường08/06/199917KTHH2
4117170005Mai Phước Cường05/06/199917MT
5117170009Nguyễn Trần Đức22/07/199917MT
6107170120Nguyễn Văn Đức29/07/199917KTHH1
7107170017Lê Thị Hậu15/03/199917H2
8117170016Đinh Thị Thu Hiền03/10/199917MT
9102160043Lê Văn Hinh30/12/199816T1
10117170020Trương Nguyễn Ngọc Hoài10/08/199917MT
11103170134Trần Quốc Huy22/02/199917C4C
12117170023Phan Thị Huyền18/03/199817MT
13117170027Lê Minh Hải Long25/10/199917MT
14104150038Ngô Văn Mạnh23/04/199715N1
15107170029Nguyễn Thị Diệu My25/01/199917H2
16102160104Hồ Huỳnh Nga01/01/199816T2
17117170030Phạm Thị Kim Ngọc09/11/199917MT
18107170035Phạm Thị Phương Nguyên30/04/199917H2
19107170188Trần Thị Nhài08/03/199817KTHH2
20107170036Lê Thị Minh Nhàn29/10/199917H2
21107170141Phạm Tăng Nhật23/10/199917KTHH1
22109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
23101160116Nguyễn Ngọc Sáng23/11/199616C1B
24101170055Đỗ Hồng Sơn25/10/199917C1A
25118170115Lê Đăng Sỷ28/04/199817KX2
26117170040Nguyễn Công Tân27/11/199917MT
27110150160Võ Văn Thành14/02/199715X1B
28117170041Ngô Viết Thắng22/01/199917MT
29101170151Nguyễn Quý Thịnh12/07/199917C1B
30118170124Trần Thị Anh Thư17/11/199917KX2
31117170044Lê Thị Bích Thủy05/10/199917MT
32117170046Phan Trọng Tin24/09/199917MT
33117170049Nguyễn Hoàng Ngọc Trí01/02/199917MT
34102160073Hoàng Hữu Trung19/02/199816T1
35103160082Đặng Tuấn22/08/199816C4A