Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170173Lê Nguyễn Gia Bảo02/10/199917X1C
2102170004Phan Văn Ben20/02/199917T1
3104170004Hồ Văn Chung11/12/199917N1
4102170075Trần Thị Thu Công24/04/199917T2
5102170076Nguyễn Văn Đại09/04/199917T2
6118170148Nguyễn Quang Đạt24/01/199817QLCN
7104170009Trần Tiểu Đồng02/02/199917N1
8104170010Trần Đàm Đức06/04/199917N1
9102170021Nguyễn Thị Hồng09/08/199917T1
10110170106Hồ Xuân Hoàng23/12/199917X1B
11104170019Nguyễn Việt Hoàng18/10/199817N1
12110170110Hồ Thanh Hưng26/12/199917X1B
13110170111Bùi Quang Huy29/07/199917X1B
14104170026Huỳnh Quang Huynh29/01/199917N1
15108170007Văn Viết Kế18/08/199917SK
16102170094Trần Văn Khánh08/08/199917T2
17111170028Nguyễn Thành Luân21/06/199917THXD
18110170123Trần Lực15/03/199917X1B
19110170213Lê Văn Nam08/09/199917X1C
20107170247Nguyễn Thị Kim Ngân10/08/199917SH
21110170128Hồ Văn Đại Nghĩa08/01/199917X1B
22109170087Trần Đình Nhất17/08/199917X3
23104170040Nguyễn Lê Thảo Nhi25/11/199917N1
24110170221Nguyễn Văn Phúc20/05/199917X1C
25104170048Lê Trung Sinh30/11/199917N1
26110170228Lê Quang Thanh Sơn01/06/199917X1C
27105170309Nguyễn Anh Tài25/02/199917TDH1
28104170058Lê Thị Thông17/01/199917N1
29110170235Văn Phúc Thuận08/05/199817X1C
30110170151Đoàn Văn Tiến29/09/199917X1B
31110170238Nguyễn Thanh Toàn07/08/199917X1C
32102170128Nguyễn Thị Thuỳ Trinh17/04/199917T2
33102170064Nguyễn Văn Tự28/01/199817T1
34104170068Nguyễn Thành Vinh01/01/199917N1
35109170120Phạm Hoàng Vũ12/01/199917X3