Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170001Huỳnh Thị Kim Anh23/02/199917H2
2107170002Nguyễn Đắc Kiều Anh09/10/199917H2
3107170003Phan Thị Ngọc Bích02/01/199917H2
4107170004Hoàng Hà Chi18/06/199917H2
5102160083Nguyễn Ngọc Cường26/10/199816T2
6107170005Cao Thị Diệu19/07/199917H2
7107170012Phan Thị Thuỳ Dương20/08/199917H2
8107170013Võ Thị Thùy Dương05/11/199917H2
9109160030Cảnh Đông17/11/199716VLXD
10107170007Ngô Minh Đức07/10/199917H2
11106170084Nguyễn Ngọc Hà15/04/199917DT2
12107170020Nguyễn Thị Thu Hiền18/05/199917H2
13105170162Phan Hồ Trung Hiếu04/12/199917D3
14109160039Trần Phước Hiệp01/10/199816VLXD
15103170073Nguyễn Tấn Hòa22/10/199917C4B
16118170168Trầm Thị Liên15/03/199917QLCN
17107170027Ngô Thị Bé Ly03/09/199917H2
18107170034Trần Nử Hồng Ngọc24/03/199917H2
19105140302Hoàng Đức Nhật23/03/199514TDH1
20106170115Nguyễn Phan Nhật06/03/199917DT2
21107170038Nguyễn Quỳnh Nhi28/10/199917H2
22102160154Phan Nguyễn Yến Nhi10/12/199816T3
23111150042Đoàn Minh Quyền04/03/199615THXD
24107170049Nguyễn Thị Sen01/05/199917H2
25107170051Bùi Thị Thu Sương11/06/199917H2
26104160091Hồ Viết Thanh09/09/199816N2
27106170129Nguyễn Cảnh Thái04/09/199917DT2
28104170127Trần Đình Ngọc Thịnh09/10/199917N2
29104160042Lê Hữu Thiên02/09/199816N1
30102160070Đỗ Thị Minh Thuý17/05/199816T1
31107170063Nguyễn Thị Bích Thủy20/09/199917H2
32118170056Trương Văn Thức23/05/199917KX1
33104170059Trần Mai Duy Tình04/02/199717N1
34107170066Đỗ Nguyễn Huyền Trân09/09/199917H2
35107170070Nguyễn Thanh Trọng29/05/199917H2
36109140274Hoàng Văn út30/12/199614X3C
37104170067Nguyễn Văn Việt01/02/199717N1
38107170080Trương Thị Như Ý24/07/199917H2