Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121170003Phạm Tú Anh23/05/199917KTCLC1
2121170004Trần Văn Ánh08/12/199917KTCLC1
3106180006Nguyễn Thái Bình16/04/200018DT1
4121170005Trần Thị Minh Châu06/01/199917KTCLC1
5121170008Nguyễn Thị Mỹ Duyên14/01/199917KTCLC1
6121170006Phạm Võ Trinh Đài04/04/199917KTCLC1
7121170010Hồ Thị Mỹ Hằng29/05/199917KTCLC1
8121170009Trần Võ Ngọc Hà26/11/199917KTCLC1
9121170013Bùi Châu Minh Hoàng30/12/199917KTCLC1
10121170016Ngô Viết Quốc Hưng11/06/199917KTCLC1
11121170017Hà Huy10/09/199917KTCLC1
12121170018Nguyễn Văn Từ Huy27/06/199917KTCLC1
13121170015Nguyễn Đỗ Nguyên Hùng19/02/199917KTCLC1
14121170020Nguyễn Văn Khoa13/05/199917KTCLC1
15121170022Võ Quang Thiên Lộc08/02/199917KTCLC1
16121170025Hồ Ngân10/11/199917KTCLC1
17121170026Phan Hồ Kim Ngân26/12/199917KTCLC1
18121170027Phan Khắc Nguyên10/04/199917KTCLC1
19121170028Huỳnh Đỗ Đức Nhật24/04/199917KTCLC1
20121170029Nguyễn Ngô Thục Nhi04/01/199917KTCLC1
21121170031Lê Trường Phước16/02/199917KTCLC1
22121170030Lê Nguyễn Bá Phúc29/07/199917KTCLC1
23121170032Phạm Minh Sang03/11/199917KTCLC1
24121170037Nguyễn Hữu Thạnh18/10/199917KTCLC1
25121170036Nguyễn Hồng Thắm19/10/199917KTCLC1
26121170038Nguyễn Xuân Phúc Thiên25/07/199917KTCLC1
27121170040Nguyễn Anh Thư24/03/199917KTCLC1
28121170041Trần Thị Bích Thủy19/10/199917KTCLC1
29121170043Bùi Thị Thùy Trang15/04/199917KTCLC1
30121170045Trần Minh Tuấn16/05/199917KTCLC1
31121170044Văn Quang Anh Tú05/03/199917KTCLC1
32121170048Phạm Quốc Việt22/12/199917KTCLC1
33121170049Ngô Quốc Vũ03/03/199917KTCLC1
34121170050Võ Thị Như Ý23/07/199917KTCLC1