Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150109Trần Phúc Chiến21/11/199715C1C
2105150077Trần Văn Chiến06/08/199715D2
3105150239Lê Văn Chính01/01/199715TDH1
4101150010Nguyễn Đình Chính26/02/199715C1A
5103150026Nguyễn Đức Chính20/09/199715C4A
6104140009Lê Đình Chương01/01/199514N1
7101150062Doãn Hữu Chung15/09/199515C1B
8107150136Phạm Thị Chuyền06/09/199615H2B
9107150075Lê Thị Minh Công07/04/199715H2A
10105150017Nguyễn Cảnh Công16/04/199715D1
11105150078Trần Văn Công16/02/199615D2
12106150007Hoàng Văn Cường16/11/199615DT1
13106150086Lê Quốc Cường13/11/199715DT2
14106150159Nguyễn Cao Cường24/04/199715DT3
15101150158Phạm Hữu Cường02/01/199715CDT1
16105140331Tạ Quang Cường16/11/199614TDH2
17121150008Trần Quốc Cường27/07/199715KT1
18105150018Trần Văn Cường10/08/199715D1
19101150159Nguyễn Đình Danh23/07/199715CDT1
20105150080Trịnh Công Danh12/06/199715D2
21105150085Đặng Đình Dương05/06/199715D2
22105150141Nguyễn Công Dương24/01/199715D3
23107150203Trần Dương20/07/199615H5
24101150067Trần Bá Dương17/05/199715C1B
25106150165Võ Thái Dương27/11/199715DT3
26105150023Lê Văn Duẩn03/02/199715D1
27106150014Đỗ Thành Nhật Duy11/03/199715DT1
28101150161Hoàng Văn Duy09/08/199715CDT1
29105150025Nguyễn Hà Duy02/06/199715D1
30102150029Phan Bá Duy25/10/199715T1
31106150093Trần Anh Duy15/04/199715DT2
32107150078Dương Thị Mỹ Duyên22/11/199715H2A
33107150139Đỗ Thị Kiều Duyên15/05/199715H2B
34121150086Lưu Kỳ Duyên21/12/199715KT2
35106150166Lê Tiến Duyệt29/04/199715DT3
36118150060Hồ Xuân Dũng07/06/199715KX2
37106150011Huỳnh Tấn Dũng08/10/199715DT1
38103150112Lê Minh Dũng22/08/199715C4B
39106150090Ngô Quang Việt Dũng12/04/199715DT2
40101150015Nguyễn Kim Dũng17/03/199615C1A
41101150114Nguyễn Trung Dũng09/08/199515C1C
42106150163Nguyễn Văn Dũng20/12/199615DT3
43106150012Trần Quang Dũng04/07/199715DT1
44106150164Trương Thanh Dũng09/10/199715DT3
45107150285Phan Văn Dự17/09/199715SH
46105150079Đào Ngọc Đại09/10/199715D2