Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150136Bùi Thức Đạt25/02/199715D3
2105150020Hàng Quốc Đạt22/03/199715D1
3118150057Lê Thị Thu Đạt06/12/199715KX2
4111150014Lê Văn Tiến Đạt04/06/199715THXD
5103150107Nguyễn Đình Đạt25/02/199715C4B
6105150021Nguyễn Thành Đạt06/01/199615D1
7105150082Phạm Tuấn Đạt05/04/199715D2
8105150138Phú Trọng Đạt18/06/199615D3
9105150022Trương Văn Đạt04/02/199715D1
10107150137Hoàng Dương Thụy Đan20/10/199715H2B
11101150201Trương Anh Đài16/01/199715C1A
12101150112Nguyễn Văn Đến25/03/199715C1C
13101150202Nguyễn Xuân Định20/01/199715CDT2
14102150155Hồ Văn Đức17/02/199715T3
15106150161Lê Hoài Đức25/08/199715DT3
16101150203Lê Huỳnh Đức22/08/199715CDT2
17101150065Nguyễn Văn Đức11/07/199715C1B
18102150092Tống Minh Đức30/06/199715T2
19106150162Trương Công Đức22/12/199715DT3
20105150024Trương Đình Minh Đức30/12/199615D1
21101150205Nguyễn Đình Giang01/03/199715CDT2
22107150141Phan Thị Hà Giang30/07/199715H2B
23105150086Phan Văn Giang19/12/199615D2
24121150088Nguyễn Thị Quỳnh Giao18/05/199715KT2
25101150163Tôn Thất Giỏi05/06/199715CDT1
26101150206Phan Nhật Hạ02/05/199715CDT2
27104150018Cao Hữu Hạnh21/06/199615N1
28107150143Nguyễn Thị Hạnh06/03/199715H2B
29107150290Võ Thị Tuyết Hạnh16/10/199715SH
30107150142Lê Thị Thu Hằng27/02/199715H2B
31107150288Nguyễn Đặng Minh Hằng07/01/199715SH
32102150158Bùi Thị Thanh Hà07/09/199715T3
33106150015Nguyễn Đình Hà12/08/199715DT1
34107150291Nguyễn Tấn Quang Hào06/03/199715SH
35105150026Nguyễn Văn Hào20/08/199715D1
36105150087Vương Đình Hào30/04/199715D2
37106150094Đào Hữu Hải08/08/199615DT2
38106150167Đỗ Minh Hải22/03/199615DT3
39105150142Hoàng Hải13/01/199715D3
40118150010Hoàng Thanh Hải17/05/199715KX1
41106150016Huỳnh Công Hải12/06/199715DT1
42118150063Phan Hữu Hải20/01/199615KX2
43105150254Tô Chí Hải01/05/199715TDH1
44106150168Võ Quốc Hải30/04/199615DT3
45101150117Hà Y Hảo20/08/199715C1C
46106150017Huỳnh Viết Vũ Hảo15/04/199515DT1