Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150037Hoàng Văn Long02/02/199715D1
2101150216Nguyễn Hoàng Long14/05/199715CDT2
3118150026Nguyễn Hoàng Long09/01/199715KX1
4106150114Nguyễn Thành Long04/08/199615DT2
5106150186Nguyễn Thành Long16/09/199615DT3
6101150173Nguyễn Viết Long31/05/199715CDT1
7106150035Trần Phi Long30/11/199715DT1
8105150273Chế Quang Bảo Lộc08/03/199715TDH1
9121150035Nguyễn Lê Phước Lộc20/12/199715KT1
10106150113Nguyễn Phú Lộc11/09/199615DT2
11105150151Trần Vĩnh Lộc01/12/199715D3
12101150215Trương Ngọc Lộc10/10/199615CDT2
13106150112Lê Văn Lơ13/09/199715DT2
14106150185Đặng Hoàng Lợi05/09/199715DT3
15101150032Nguyễn Văn Lương28/10/199615C1A
16110150214Lê Phước Lượng18/06/199715X1C
17105150040Mai Danh Lưu28/11/199715D1
18101150082Nguyễn Tiến Lưu04/01/199715C1B
19105150152Nguyễn Đình Luân15/10/199715D3
20105150038Nguyễn Thành Luân18/01/199715D1
21109150036Võ Xuân Luân08/09/199715X3A
22105150097Nguyễn Văn Luận02/03/199715D2
23105150153Trần Anh Luật15/01/199715D3
24107150153Đoàn Thị Luyến05/02/199715H2B
25105150099Lê Luýt18/02/199715D2
26105150098Lê Tiến Lực15/05/199715D2
27101150031Trần Văn Lực19/11/199715C1A
28101150174Huỳnh Minh Lựu05/09/199715CDT1
29118150078Lê Thị Trúc Ly19/12/199715KX2
30101150083Đậu Xuân Mạnh23/02/199715C1B
31106150116Hoàng Nghĩa Mạnh09/10/199715DT2
32104150113Nguyễn Đăng Mạnh26/07/199715N2
33105150041Nguyễn Hữu Mạnh03/04/199615D1
34107150092Đặng Thị Ngọc Mai15/01/199715H2A
35107150093Nguyễn Thanh Mai24/11/199715H2A
36107150155Hồ Thị Cỏ May15/04/199715H2B
37109150038Bhnươch Mão10/10/199615X3A
38101150033Võ Hồng Mân01/01/199715C1A
39106150036Lê Hồ Minh Mẫn02/01/199715DT1
40105150155Nguyễn Tấn Mẫn28/04/199715D3
41105150100Hà Quang Minh18/10/199715D2
42105150156Hồ Quang Minh18/11/199715D3
43106150187Lê Văn Minh10/01/199715DT3
44106150037Ngô Nhật Minh17/01/199715DT1
45105150276Nguyễn Đôn Anh Minh02/07/199715TDH1
46101150175Nguyễn Nhật Minh26/04/199715CDT1