Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150128Đỗ Hồng Sơn24/03/199715KT2
2105150111Hứa Minh Sơn10/07/199615D2
3101150141Lương Văn Sơn20/11/199515C1C
4102150066Nguyễn Hoàng Sơn23/02/199715T1
5106150131Ông Nguyễn Phước Sơn05/11/199715DT2
6101150226Phan Văn Sơn14/10/199715CDT2
7111150099Trịnh Công Sơn01/03/199615X2
8105150293Võ Hồng Sơn09/06/199715TDH1
9106150052Bùi Thị Tuyết Sương06/12/199715DT1
10107150317Huỳnh Thị Ngọc Sương27/10/199615SH
11107150114Đoàn Xuân Sữu11/05/199715H2A
12121150129Nguyễn Tấn Sự01/03/199315KT2
13107150113Phạm Thị Sự16/04/199715H2A
14105150167Nguyễn Ngọc Sỹ09/06/199715D3
15101150046Trần Văn Sỹ20/05/199715C1A
16103150075Võ Văn Sỹ09/08/199515C4A
17106150132Lê Ngọc Tài03/02/199715DT2
18102150130Lê Trọng Tài18/01/199715T2
19105150055Lưu Văn Tài19/08/199615D1
20105150112Nguyễn Tài08/11/199615D2
21106150202Nguyễn Anh Tài20/03/199715DT3
22107150115Nguyễn Viết Tài04/02/199715H2A
23107150178Đàm Thị Tâm11/03/199715H2B
24107150116Hồ Thị Thanh Tâm15/06/199715H2A
25106150053Lưu Văn Minh Tâm10/02/199715DT1
26103150076Ngô Văn Tâm10/10/199615C4A
27106150134Nguyễn Khánh Thiện Tâm08/09/199715DT2
28105150297Phan Thiện Tâm11/04/199715TDH1
29105150113Nguyễn Minh Tân21/07/199715D2
30108140029Nguyễn Văn Tân12/07/199614SK
31105150057Nguyễn Văn Nhật Tân18/12/199715D1
32105150114Hồ Xuân Tấn03/04/199715D2
33105150169Lê Công Tấn06/04/199615D3
34101150184Trần Kim Tấn15/08/199715CDT1
35106150135Trần Minh Thạch23/04/199615DT2
36107150251Lê Phước Thanh21/08/199715H5
37107150117Nguyễn Thị Thanh28/07/199715H2A
38101150048Nguyễn Văn Thanh12/08/199715C1A
39104140173Phạm Văn Thanh08/02/199514NL
40105150060Nguyễn Thị Thanh Thảo01/06/199715D1
41107150181Trần Thị Thau10/08/199615H2B
42105150059Bùi Hữu Thành01/10/199715D1
43105150116Đậu Đức Thành06/02/199715D2
44105150171Hoàng Trung Thành18/06/199715D3
45106150056Hỷ Phước Thành02/10/199715DT1
46106150137Lê Phước Thành08/08/199715DT2