Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106150212Phạm Văn Thuyết06/08/199615DT3
2107150121Nguyễn Thị Thùy20/06/199715H2A
3121150137Lê Văn Thủ14/01/199715KT2
4103150165Hoàng Văn Thủy20/10/199715C4B
5107150324Nguyễn Thị Thúy10/02/199715SH
6105150301Lê Trịnh Ngọc Thức18/05/199715TDH1
7104140114Nguyễn Hoàng Anh Thy01/01/199514N2
8106150065Lê Đức Tịnh18/12/199715DT1
9107150122Nguyễn Đức Tiên29/09/199715H2A
10106150063Hoàng Bá Tiến12/06/199715DT1
11102150135Nguyễn Hữu Tiến05/10/199415T2
12107150260Nguyễn Hữu Tiến15/03/199715H5
13106150143Nguyễn Quốc Tiến21/08/199715DT2
14101150052Nguyễn Tấn Tiến29/06/199715C1A
15101150187Nguyễn Việt Tiến20/08/199715CDT1
16107150123Nguyễn Xuân Tiến24/12/199615H2A
17105150065Trần Tiến15/09/199715D1
18104150063Nguyễn Quốc Tình27/08/199715N1
19101150189Nguyễn Văn Tỉnh06/10/199715CDT1
20101150188Lê Quốc Tín06/03/199715CDT1
21107150327Nguyễn Công Tín15/05/199715SH
22103150089Hồ Minh Tính31/10/199715C4A
23101150054Hoàng Trọng Toàn30/01/199715C1A
24105150121Lê Đình Toàn15/11/199715D2
25101150233Lê Phúc Toàn28/04/199715CDT2
26101150234Nguyễn Văn Toàn25/04/199715CDT2
27107150124Hồ Thị Khánh Trang01/09/199615H2A
28107150186Lê Thị Thùy Trang07/12/199715H2B
29107150125Trần Thị Thu Trang06/01/199715H2A
30118150096Trần Văn Bích Trang20/10/199715KX2
31107150187Trương Thị Phương Trang24/02/199715H2B
32107150328Nguyễn Ngọc Trâm09/09/199715SH
33106150145Trần Đức Bình Trị25/10/199715DT2
34105150122Vũ Ngọc Trịnh25/09/199615D2
35105150176Đặng Đại Trí25/01/199715D3
36106150067Lê Phú Triều14/10/199615DT1
37106150146Võ Thanh Triều20/06/199515DT2
38106150215Bùi Nam Đoàn Triễn25/03/199715DT3
39106150216Dương Thị Trinh09/10/199715DT3
40106150068Lê Thị Thùy Trinh25/02/199715DT1
41106150147Nguyễn Dương Kiều Trinh19/07/199715DT2
42107150330Nguyễn Thị Trinh30/11/199715SH
43107150266Phạm Ái Kiều Trinh24/03/199715H5
44107150126Trần Thị Tố Trinh10/05/199715H2A
45107150188Trịnh Thị Phương Trinh22/04/199715H2B
46118150046Lê Tự Đăng Trình22/08/199615KX1