Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150152Nguyễn Thanh Tùng20/09/199415C1C
2118150048Phạm Thanh Tùng07/07/199715KX1
3106150077Phùng Hửu Tùng11/10/199715DT1
4111150058Bùi Nguyễn Ngọc Tú26/11/199715THXD
5109150281Huỳnh Minh Tú28/01/199715VLXD
6106150070Lê Anh Tú01/10/199715DT1
7109150282Lê Tú Tú22/02/199715VLXD
8109150176Nguyễn Lê Anh Tú21/02/199715X3C
9106150218Phạm Phú Tú18/10/199715DT3
10107150333Trương Thị Tỷ29/01/199715SH
11106150078Nguyễn Thị Long Uyên01/12/199715DT1
12111150063Nguyễn Văn Uyên06/10/199715THXD
13107150129Võ Thị Phương Uyên07/07/199715H2A
14107150191Nguyễn Thị Hồng Vân16/07/199715H2B
15121150146Huỳnh Thị Tường Vi27/02/199715KT2
16105150126Nguyễn Lưu Viên07/06/199715D2
17101150056Nguyễn Văn Viên22/01/199715C1A
18106150224Mạc Quốc Việt18/11/199715DT3
19107150335Nguyễn Văn Việt30/08/199715SH
20111150121Lê Công Vinh30/08/199715X2
21101150197Lê Tấn Vinh10/10/199715CDT1
22107150192Nguyễn Thị Vinh26/06/199715H2B
23121150147Nguyễn Văn Vinh07/06/199715KT2
24101150153Trương Quang Vỉnh10/01/199715C1C
25105150071Nguyễn Ngọc Võ15/05/199715D1
26101150154Nguyễn Ngọc Vương06/02/199715C1C
27107150131Lê Tuấn Vủ23/09/199715H2A
28103150176Lê Hoàng Vũ19/07/199615C4B
29108150063Ngô Tấn Vũ01/01/199615SK
30105150181Nguyễn Anh Vũ12/11/199715D3
31118150050Nguyễn Hoàng Vũ02/11/199715KX1
32103150098Nguyễn Tiến Vũ23/05/199415C4A
33105150072Phan Quốc Vũ02/09/199715D1
34106150225Tạ Quang Vũ20/07/199715DT3
35103150099Tăng Thanh Vũ26/09/199715C4A
36103150178Trương Vũ26/04/199715C4B
37107150193Hoàng Thị Thuý Vy23/07/199715H2B
38107150194Trần Thị Hà Vy06/03/199715H2B
39104150151Nguyễn Đại Vỹ27/04/199715N2
40118150051Nguyễn Hùng Vỹ18/08/199715KX1
41103140136Huỳnh Lập Xuân19/05/199614C4B
42105150128Lê Minh Xuân22/03/199715D2
43107150133Trần Thị Hồng Xuân05/01/199715H2A
44107140167Nguyễn Thị Xuyến15/05/199614H2B
45118150052Giang Thị Yến15/09/199715KX1
46107150195Hồ Thị Hải Yến20/03/199615H2B
47107150336Nguyễn Thị Hải Yến16/01/199715SH
48118150171Nguyễn Hữu Ý02/02/199415QLCN