Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150070Ngô Minh An20/03/199715X3B
2109150228Nguyễn Thành An19/04/199715VLXD
3118150002Phan Đình Xuân An27/03/199715KX1
4121150077Hà Lâm Anh02/10/199715KT2
5109150229Huỳnh Văn Anh01/01/199715VLXD
6105150129Lê Dương Quốc Anh23/07/199715D3
7102150084Phạm Tuấn Anh08/11/199615T2
8105150231Lê Công Bằng09/03/199715TDH1
9106150156Nguyễn Công Bằng21/01/199715DT3
10105150232Đặng Văn Bảo25/05/199715TDH1
11103150101Lê Văn Bảo23/05/199715C4B
12118150003Trương Đình Bảo28/04/199715KX1
13107150005Đoàn Tiến Bắc18/09/199715H1,4
14107150282Nguyễn Thị Ngọc Biên22/02/199715SH
15107150196Phùng Hữu Biên16/12/199715H5
16121150005Đặng Bình24/12/199615KT1
17105130250Đào Lê Duy Bình10/10/199513TDH1
18103150025Hoàng Trọng Bình31/03/199715C4A
19121150079Lê Bá Bình15/02/199715KT2
20118150055Lê Xuân Bình22/12/199715KX2
21109150231Nguyễn Thanh Bình09/01/199715VLXD
22108150002Phạm Văn Bình03/01/199315SK
23107150197Trần Bình01/04/199715H5
24105150236Võ Đức Bình21/10/199615TDH1
25109150232Nguyễn Hữu Ca25/02/199615VLXD
26101150157Lê Nhất Cảnh17/03/199715CDT1
27121150080Đào Thị Thùy Chi11/03/199715KT2
28107150006Nguyễn Lan Chi06/09/199715H1,4
29109150233Võ Thị Lê Kha Chi10/07/199615VLXD
30107150198Lê Văn Chiến26/08/199715H5
31101150200Lê Công Chinh17/09/199715CDT2
32121150007Nguyễn Trần Chí06/10/199715KT1
33105140329Hồ Trương Chính02/03/199614TDH2
34107150199NguyễN Quang Chức16/05/199615H5
35111150010Hồ Thanh Chương24/02/199715THXD
36104140008Nguyễn Văn Chuẩn22/06/199614N1
37121150081Nguyễn Văn Thành Công04/04/199715KT2
38103150028Trần Quang Công19/03/199715C4A
39118150056Vũ Đào Thành Công25/04/199615KX2
40105150133Lê An Mai Cơ23/12/199715D3
41103150106Nguyễn Quang Cư24/02/199715C4B
42101150063Trần Hữu Cương29/01/199715C1B
43109150014Trần Văn Cương04/01/199715X3A
44109150130Nguyễn Công Cường10/10/199615X3C
45101150012Nguyễn Mạnh Cường18/01/199715C1A
46107150200Nguyễn Nhật Cường22/03/199715H5
47102150088Nguyễn Thế Cường11/11/199715T2