Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150015Trần Đình Cường10/12/199715X3A
2107150007Trần Thị Thu Cúc14/09/199715H1,4
3102150025Đặng Xuân Danh10/02/199715T1
4108150004Đoàn Công Danh20/07/199715SK
5102150090Triệu Tấn Danh09/01/199715T2
6109150131Nguyễn Bảo Dâng16/08/199415X3C
7107150202Hoàng Ngọc Quỳnh Di20/08/199715H5
8105150249Hà Văn Hoàng Diện22/09/199715TDH1
9101150013Huỳnh Ngọc Diện19/03/199715C1A
10107150076Nguyễn Trường Thanh Diệp20/12/199715H2A
11109150238Hàng Tùng Dương11/03/199715VLXD
12103150035Nguyễn Văn Dương10/04/199715C4A
13101150016Phạm Quốc Tùng Dương21/10/199615C1A
14101150115Triệu Tấn Dương12/02/199715C1C
15109150134Phạm Phú Duẩn18/07/199615X3C
16107150138Đào Thị Thùy Dung26/01/199715H2B
17118150007Lương Thị Phương Dung03/04/199715KX1
18118150059Lương Thị Thùy Dung30/05/199715KX2
19107150010Nguyễn Thị Thùy Dung14/05/199715H1,4
20121150085Võ Thị Hồng Dung20/06/199715KT2
21109150239Đặng Quang Duy15/11/199715VLXD
22109150240Lê Hà Duy27/04/199715VLXD
23101150204Nguyễn Thành Duy10/04/199715CDT2
24109150241Trần Văn Duy24/07/199715VLXD
25109150023Võ Văn Anh Duy03/04/199715X3A
26121150012Huỳnh Thị Thanh Duyên06/01/199715KT1
27107150140Lê Thị Mỹ Duyên04/04/199715H2B
28107150011Nguyễn Thị Xuân Duyên21/10/199615H1,4
29102150156Cao Tiến Dũng28/09/199715T3
30108150059Đào Hữu Dũng11/07/199715SK
31103150184Nguyễn Quốc Dũng11/11/199715KTTT
32118150009Nguyễn Thanh Dũng10/10/199715KX1
33102150028Nguyễn Tiến Dũng06/07/199715T1
34106150091Trần Tiến Dũng10/07/199715DT2
35102150089Trần Quốc Đại26/01/199715T2
36107150009Đoàn Văn Đạt16/04/199715H1,4
37105150243Ngô Đức Hoàng Đạt23/07/199715TDH1
38121150009Nguyễn Công Đạt04/08/199715KT1
39105150245Nguyễn Hãi Đạt28/06/199715TDH1
40101140076Nguyễn Hữu Thành Đạt10/11/199614C1B
41110150187Nguyễn Minh Đạt24/01/199715X1C
42105150246Nguyễn Ngọc Đạt16/09/199715TDH1
43103150030Nguyễn Tấn Đạt04/07/199715C4A
44105150247Nguyễn Tiến Đạt03/01/199715TDH1
45109150133Trương Công Thanh Đạt12/10/199715X3C
46109150016Đào Duy Đăng06/01/199715X3A
47121150010Lê Thị Hồng Điệp10/02/199715KT1