Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150086Lê Văn Thành Đô15/02/199715N2
2101150014Nguyễn Đô16/01/199715C1A
3111150019Nguyễn Hữu Đông15/08/199715THXD
4103150180Nguyễn Văn Đông19/07/199715KTTT
5109150236Trần Đủ02/01/199615VLXD
6109150019Bùi Văn Đức23/01/199715X3A
7109150237Hồ Nhật Đức01/07/199715VLXD
8105150251Huỳnh Đức11/01/199715TDH1
9121150011Lê Trung Đức30/10/199515KT1
10103150032Lê Văn Đức17/06/199615C4A
11109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
12106150010Nguyễn Minh Đức09/10/199715DT1
13109140211Nguyễn Tấn Đức01/02/199614X3C
14103150033Nguyễn Văn Đức05/09/199715C4A
15108150005Phan Tấn Đức06/04/199715SK
16106150089Thái Hồng Đức11/11/199715DT2
17101150113Trần Minh Đức30/07/199715C1C
18118150006Trần Minh Đức29/10/199715KX1
19103150034Trần Quang Đức16/07/199715C4A
20118150058Trương Anh Đức24/04/199715KX2
21107150206Lê Trọng Trường Giang23/06/199715H5
22107150079Mai Hoàng Giang30/11/199615H2A
23107150208Trần Văn Hạnh26/01/199415H5
24117150097Hồ Thị Ngọc Hằng15/10/199615QLMT
25107150289Nguyễn Phan Khánh Hằng06/10/199715SH
26121150016Trần Thanh Hằng26/11/199715KT1
27107150207Võ Hữu Hải20/06/199715H5
28121150015Lê Thị Thu Hà27/04/199715KT1
29102150094Nguyễn Khánh Hà12/02/199715T2
30102150159Nguyễn Văn Hà20/12/199615T3
31109150083Bùi Thanh Hải20/11/199715X3B
32111160072Ngô Vũ Hải14/02/199816X2
33103150036Nguyễn Như Hải20/05/199715C4A
34103150114Nguyễn Văn Hải11/04/199715C4B
35108150006Nguyễn Văn Hải07/11/199615SK
36109150242Nguyễn Viết Hải20/09/199715VLXD
37103150037Phạm Hưng Hải12/10/199715C4A
38104140080Phan Thanh Hải30/05/199614N2
39118150012Phan Thị Hải23/07/199715KX1
40104140017Tạ Quốc Hải15/05/199614N1
41107150292Hồ Thị Nhật Hảo20/07/199715SH
42121150089Lê Trọng Hân28/02/199715KT2
43102150095Bùi Văn Hậu27/10/199715T2
44107150209Nguyễn Ngọc Hải Hậu14/10/199615H5
45107150210Phan Văn Hậu14/04/199715H5
46118150066Hứa Thị Hiền10/10/199715KX2
47118150015Nguyễn Thị Thu Hiền28/08/199715KX1