Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150165Ngô Hải Huế02/09/199615T3
2107150218Nguyễn Thị Minh Huệ23/02/199715H5
3101150169Bùi Trung Huy14/07/199615CDT1
4103150046Cao Trung Huy22/03/199715C4A
5102150039Đặng Đôn Huy11/08/199715T1
6111150026Đặng Thành Huy18/01/199715THXD
7104150100Huỳnh Nguyễn Huy26/07/199715N2
8101150212Huỳnh Tấn Huy21/02/199715CDT2
9121150095Lê Nguyễn Nhật Huy01/11/199515KT2
10109150143Lê Quang Huy02/10/199715X3C
11103150189Lê Quốc Huy20/05/199715KTTT
12108150013Lương Văn Huy24/09/199615SK
13108150014Nguyễn Tấn Huy20/03/199715SK
14118150072Nguyễn Thị Ngọc Huy01/04/199715KX2
15121150023Phạm Gia Huy28/07/199615KT1
16107150017Phan Tấn Huy12/02/199715H1,4
17121150096Trần Đỗ Quang Huy16/03/199715KT2
18109150249Trần Quang Huy28/03/199715VLXD
19109150250Võ Đức Huy10/07/199615VLXD
20121150024Dương Thị Thanh Huyền01/12/199715KT1
21107150299Nguyễn Thị Huyền23/03/199715SH
22104140028Nguyễn Thị Thanh Huyền16/02/199614N1
23102150170Phạm Thị Huyền24/01/199715T3
24107150298Trương Thị Hoàng Huyên07/01/199515SH
25109150089Phạm Xuân Huỳnh12/07/199715X3B
26102150037Đặng Bá Hùng17/10/199615T1
27101150210Đỗ Tấn Hùng15/05/199715CDT2
28108150009Huỳnh Ngọc Hùng24/10/199715SK
29101150074Ngô Tấn Hùng28/07/199715C1B
30104150097Nguyễn Hùng14/01/199615N2
31107150219Nguyễn Đăng Hùng06/10/199715H5
32121150021Nguyễn Hữu Hùng07/02/199615KT1
33121150094Nguyễn Mạnh Hùng12/10/199715KT2
34108150010Nguyễn Nhật Hùng16/06/199715SK
35118150071Nguyễn Văn Hùng25/02/199615KX2
36103150043Phan Quang Hùng13/03/199715C4A
37108150012Phạm Văn Hữu24/02/199715SK
38107150016Phan Văn Hữu14/12/199715H1,4
39107150300A Kê13/01/199715SH
40108150016Phan Lưu Kế17/05/199715SK
41109150090Nguyễn Văn Kết07/03/199715X3B
42107150225Hoàng Thị Khai14/01/199615H5
43117130017Bonphaacksone Khamlai26/08/199313MT
44103150191Nguyễn Hoàng Thạnh Khang08/12/199615KTTT
45110140044Phan Văn Bảo Khang28/12/199614X1C
46110150207Phan Văn Khanh12/05/199515X1C
47121150097Đỗ Võ Quang Khải10/09/199715KT2