Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150305Nguyễn Thị Thùy Linh20/06/199715SH
2101150029Nguyễn Văn Linh15/02/199715C1A
3105150096Nguyễn Văn Linh20/07/199415D2
4107150229Phạm Thị Thùy Linh12/10/199715H5
5109150147Phan Chí Linh21/10/199615X3C
6118150025Tôn Mỹ Linh28/09/199715KX1
7109150256Trần Đình Linh15/10/199615VLXD
8101150214Trần Ngọc Linh03/02/199715CDT2
9121150034Ngô Văn Lỉnh01/06/199615KT1
10107150029Nguyễn Thị Thu Loan22/10/199715H1,4
11106150034Đặng Ngọc Long10/05/199715DT1
12103150133Đặng Quang Long02/02/199715C4B
13103150199Lê Văn Long23/12/199415KTTT
14121150036Phạm Nguyễn Như Long28/10/199715KT1
15109150150Trần Thanh Long30/09/199715X3C
16108150023Võ Đăng Hoàng Long24/12/199615SK
17109150034Bạch Lê Tần Lộc24/10/199315X3A
18121150107Nguyễn Cao Lộc05/04/199715KT2
19109150149Nguyễn Trường Lộc01/06/199515X3C
20108150022Trương Văn Lợi20/01/199515SK
21107150230Lê Thanh Lương16/02/199715H5
22109150151Phan Lượng23/04/199715X3C
23102150112Huỳnh Phong Lưu09/01/199715T2
24109150257Nguyễn Thành Luân03/11/199715VLXD
25104150036Nguyễn Văn Luân03/09/199715N1
26101150217Chế Thanh Luận20/07/199715CDT2
27121150109Lê Văn Luận07/07/199715KT2
28102150178Hồ Ngọc Luyến20/01/199715T3
29110130174Hoàng Đức Lực22/11/199513X1C
30108150024Nguyễn Đình Lực04/09/199715SK
31107150231Pham Huỳnh Ly17/07/199715H5
32107150307Nguyễn Hải Lý28/03/199715SH
33101150130Nguyễn Đức Mạnh20/11/199715C1C
34107150031Trần Văn Mạnh18/09/199515H1,4
35107150030Hồ Thị Xuân Mai20/07/199715H1,4
36105150275Dương Nhật Minh12/02/199715TDH1
37108150026Hồ Công Minh08/01/199715SK
38103150136Hoàng Văn Minh28/02/199715C4B
39102150114Lê Đức Minh24/02/199615T2
40107150232Ngô Viết Trí Minh25/08/199215H5
41121150039Nguyễn Minh25/10/199615KT1
42103150058Nguyễn Đình Minh03/11/199715C4A
43103140032Nguyễn Ngọc Minh24/05/199614C4A
44107150233Nguyễn Văn Minh11/10/199715H5
45107150234Nguyễn Văn Minh12/10/199715H5
46118150027Nguyễn Văn Minh05/05/199715KX1
47121150040Trương Nguyễn Tường Minh21/08/199715KT1