Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150101Phạm Long Nhật05/10/199715X3B
2102150185Nguyễn Thị Nhi06/02/199715T3
3107150164Nguyễn Thị Huyền Nhi12/02/199715H2B
4107150040Trương Thị Phương Nhi19/10/199715H1,4
5118150083Lê Vũ Quỳnh Như08/10/199715KX2
6107150041Phan Trần Liên Nhung24/11/199715H1,4
7121150045Võ Ngọc Nhựt15/12/199715KT1
8107150237Đặng Ngọc Ninh10/03/199615H5
9102150120Lê Phước Ninh07/11/199715T2
10101150038Nguyễn Văn Ninh22/09/199715C1A
11101150087Đỗ Văn Pháp10/11/199715C1B
12107150042Bùi Văn Gia Phát22/05/199715H1,4
13110150143Hồ Tấn Phát15/07/199715X1B
14106150123Huỳnh Đăng Phát05/06/199715DT2
15109150102Nguyễn Tấn Phát10/09/199715X3B
16109150045Hoàng Giữ Phi20/01/199715X3A
17121150118Đoàn Thị Hiền Phon27/05/199615KT2
18103150064Cao Đại Phong27/09/199715C4A
19107150044Châu Thị Hồng Phong13/03/199715H1,4
20121150046Lê Đình Phong17/05/199715KT1
21107150238Nguyễn Dương Trường Phong20/10/199715H5
22103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
23109150046Boualapha Phoutthachak15/03/199615X3A
24101150088Bùi Anh Phống20/07/199715C1B
25102150124Nguyễn Văn Phụng12/11/199715T2
26109150105Nguyễn Duy Phương26/03/199715X3B
27118150085Nguyễn Thị Phương19/10/199715KX2
28108150034Hồ Đoàn Phước14/08/199615SK
29101150180Hồ Văn Phước01/02/199715CDT1
30121150120Lê Anh Phước30/04/199715KT2
31109150048Nguyễn Văn Phước23/07/199715X3A
32107150240Phan Đình Phước13/06/199715H5
33121150121Lê Thị Kim Phượng03/03/199715KT2
34107150172Phạm Thị Phượng15/01/199715H2B
35121150049Trần Thị Minh Phượng20/07/199715KT1
36109150047Lê Gia Quang Phú16/12/199715X3A
37102150122Bùi Thị Ngọc Phúc25/10/199715T2
38109150104Đinh Thanh Minh Phúc18/10/199615X3B
39101150222Hoàng Minh Phúc17/11/199715CDT2
40118150084Ngô Quang Hồng Phúc15/09/199715KX2
41108150033Nguyễn Hoàng Phúc02/06/199715SK
42109150159Phạm Hữu Phúc28/01/199715X3C
43102150060Trần Hữu Phúc18/08/199715T1
44107150241Lê Tấn Quang26/09/199715H5
45118150086Nguyễn Ngọc Quang02/05/199715KX2
46102150126Nguyễn Nhật Quang03/02/199715T2
47109150261Nguyễn Nhật Quang29/10/199715VLXD